spaying
Định nghĩa
Danh từ: Hành động triệt sản con vật cái bằng cách cắt bỏ buồng trứng.
Ví dụ sử dụng
- (Triệt sản là một thủ thuật phổ biến đối với mèo cái và chó cái.)
- (Bác sĩ thú y khuyên triệt sản để ngăn ngừa đàn con không mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Spaying surgery: Ca phẫu thuật triệt sản.
- The spaying surgery took about 30 minutes. (Ca phẫu thuật triệt sản kéo dài khoảng 30 phút.)
- Benefits of spaying: Lợi ích của việc triệt sản.
- The benefits of spaying include reduced risk of certain cancers. (Lợi ích của việc triệt sản bao gồm giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư.)
Biến thể và từ gần giống
- Spay (động từ): triệt sản (động vật cái).
- The clinic offers to spay stray cats for free. (Phòng khám đề nghị triệt sản mèo hoang miễn phí.)
- Spayed (tính từ): đã được triệt sản.
- The spayed dog is now healthier. (Con chó đã được triệt sản hiện khỏe mạnh hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Neutering: triệt sản (thường dùng chung cho cả đực và cái).
- Ovariectomy: cắt bỏ buồng trứng (thuật ngữ y học).
Các cụm từ liên quan
- To undergo spaying: trải qua thủ thuật triệt sản.
- Many pet owners choose to undergo spaying for their female pets. (Nhiều chủ vật nuôi chọn triệt sản cho thú cưng cái của họ.)
- Spaying appointment: lịch hẹn triệt sản.
- We have a spaying appointment next week. (Chúng tôi có lịch hẹn triệt sản vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan
- To be spayed: được triệt sản (thường dùng trong ngữ cảnh thú y).
- The cat needs to be spayed before adoption. (Con mèo cần được triệt sản trước khi nhận nuôi.)