speak for
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): - Phát biểu thay mặt, đại diện cho (ai đó hoặc điều gì đó): "speak for" được sử dụng khi một người nói hoặc bày tỏ quan điểm, ý kiến thay mặt cho một người khác, một nhóm, hoặc một tổ chức. Nó nhấn mạnh vai trò đại diện hoặc người phát ngôn. - Thể hiện, biểu thị (một quan điểm hoặc lập trường): Trong một số ngữ cảnh, "speak for" có thể mang nghĩa một điều gì đó (ví dụ: hành động, sự kiện) tự nó đã thể hiện rõ ràng một quan điểm hoặc lập trường, mà không cần lời nói.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy phát biểu thay mặt cho toàn đội khi nói rằng chúng tôi cần thêm nguồn lực.)
- (Luật sư sẽ đại diện phát biểu cho bị cáo tại tòa.)
- (Các số liệu thống kê tự nó đã thể hiện rõ — dự án là một thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak for itself/themselves": (thành ngữ) tự nó đã nói lên tất cả, không cần giải thích thêm.
- Her actions speak for themselves; she is clearly dedicated. (Hành động của cô ấy tự nó đã nói lên tất cả; cô ấy rõ ràng là tận tụy.)
- "to speak for someone": phát biểu thay mặt ai đó, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc pháp lý.
- I cannot speak for my colleague, but I disagree. (Tôi không thể phát biểu thay mặt đồng nghiệp của mình, nhưng tôi không đồng ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Speak (động từ): nói, phát biểu.
- She speaks English fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh lưu loát.)
- Speaker (danh từ): người nói, người phát ngôn.
- The speaker for the group gave a passionate speech. (Người phát ngôn của nhóm đã có một bài phát biểu đầy nhiệt huyết.)
Từ đồng nghĩa
- Represent (đại diện): hành động thay mặt cho ai đó hoặc điều gì đó.
- Advocate (biện hộ, ủng hộ): nói hoặc hành động ủng hộ một người, nhóm, hoặc ý tưởng.
- Express on behalf of (bày tỏ thay mặt): nói lên ý kiến thay cho người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Speak up: nói to hơn, hoặc bày tỏ quan điểm mạnh mẽ.
- Please speak up; I can't hear you. (Làm ơn nói to lên; tôi không nghe thấy bạn.)
- Speak out: nói công khai, đặc biệt là để phản đối hoặc bảo vệ điều gì đó.
- He spoke out against injustice. (Anh ấy đã lên tiếng phản đối sự bất công.)
Thành ngữ liên quan
- Speak for yourself: (thành ngữ) chỉ nói về bản thân mình, không nói thay người khác.
- "We all agree." — "Speak for yourself; I don't." ("Tất cả chúng ta đều đồng ý." — "Chỉ nói cho bản thân anh thôi; tôi không đồng ý.")
- Actions speak louder than words: (thành ngữ) hành động có giá trị hơn lời nói.
- He promised to help, but actions speak louder than words. (Anh ấy hứa sẽ giúp, nhưng hành động có giá trị hơn lời nói.)