speak in tongues
Định nghĩa
Cụm từ (động từ): Speak in tongues (nói tiếng lạ) là hành động nói những âm thanh hoặc từ ngữ không có nghĩa rõ ràng, thường xảy ra trong trạng thái xuất thần tôn giáo hoặc lễ nghi tâm linh, đặc biệt trong một số giáo phái Kitô giáo Ngũ Tuần. Hành động này được coi là một dạng ân tứ của Chúa Thánh Thần.
Ví dụ sử dụng
- (Trong buổi phục hưng tôn giáo, nhiều tín đồ bắt đầu nói tiếng lạ.)
- (Sứ đồ Phao-lô đã đề cập đến ân tứ nói tiếng lạ trong các bức thư của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "speak in tongues" có thể được dùng như một cụm động từ không tách rời, không có dạng bị động thông dụng.
- Trong ngữ cảnh tôn giáo, cụm từ này thường xuất hiện với các từ như "gift" (ân tứ), "ecstasy" (xuất thần), "prayer" (cầu nguyện).
- Ví dụ nâng cao: (Hội thánh vô cùng xúc động khi chứng kiến mục sư nói tiếng lạ trong bài giảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tongues (danh từ số nhiều): tiếng lạ, thường được dùng trong cụm "gift of tongues" (ân tứ tiếng lạ).
- Speaking in tongues (danh động từ): hành động nói tiếng lạ.
- Glossolalia (danh từ, chuyên ngành): hiện tượng nói tiếng lạ, thuật ngữ học thuật.
Từ đồng nghĩa
- Speak in ecstasy: nói trong trạng thái xuất thần.
- Utter unintelligible sounds: thốt ra những âm thanh khó hiểu.
- Pray in tongues: cầu nguyện bằng tiếng lạ (một dạng cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp vì "speak in tongues" là một cụm động từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
- Gift of tongues: ân tứ nói tiếng lạ, một trong những ân tứ của Chúa Thánh Thần trong Kitô giáo.
- She believes she has received the gift of tongues after intense prayer. (Cô ấy tin rằng mình đã nhận được ân tứ nói tiếng lạ sau những lời cầu nguyện mãnh liệt.)
- Interpretation of tongues: sự giải thích tiếng lạ, một ân tứ khác giúp hiểu được ý nghĩa của tiếng lạ.
- The church service included both speaking in tongues and the interpretation of tongues. (Buổi lễ nhà thờ bao gồm cả nói tiếng lạ và sự giải thích tiếng lạ.)