speak out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): Lên tiếng, nói thẳng, bày tỏ quan điểm một cách công khai không sợ hãi hoặc do dự.

  • Ý nghĩa chính: Hành động bày tỏ ý kiến, quan điểm hoặc sự phản đối của bản thân một cách mạnh mẽ, trung thực, đặc biệt khi điều đó có thể gây tranh cãi hoặc đối đầu. "Speak out" nhấn mạnh vào sự can đảm tính công khai của việc phát biểu.
dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định lên tiếng chống lại sự đối xử bất công với công nhân trong công ty của mình.)
  • (Nhiều người sợ lên tiếng về các vấn đề chính trị trong các chế độ áp bức.)
  • (Nhà hoạt động đã lên tiếng tại cuộc họp tòa thị chính, yêu cầu dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn cho cộng đồng.)
  • (Nếu bạn thấy điều sai trái, bạn nên lên tiếng thay vì im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "speak out against something": Lên tiếng chống lại điều đó.
    • The scientist spoke out against the government's denial of climate change. (Nhà khoa học đã lên tiếng chống lại việc chính phủ phủ nhận biến đổi khí hậu.)
  • "speak out in favor of something": Lên tiếng ủng hộ điều đó.
    • She spoke out in favor of equal rights for all citizens. ( ấy lên tiếng ủng hộ quyền bình đẳng cho mọi công dân.)
  • "speak out on an issue": Lên tiếng về một vấn đề.
    • It's time for the leaders to speak out on the issue of poverty. (Đã đến lúc các nhà lãnh đạo lên tiếng về vấn đề nghèo đói.)
Biến thể từ gần giống
  • Speak-up (danh từ): Hành động lên tiếng, bày tỏ ý kiến.
    • The company encourages a speak-up culture where employees feel safe to share their ideas. (Công ty khuyến khích văn hóa lên tiếng, nơi nhân viên cảm thấy an toàn để chia sẻ ý tưởng của mình.)
  • Outspoken (tính từ): Thẳng thắn, không ngại nói ra suy nghĩ.
    • He is an outspoken critic of the government's policies. (Anh ấy một nhà phê bình thẳng thắn về các chính sách của chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Speak up: Lên tiếng (thường dùng trong ngữ cảnh yêu cầu nói to hơn hoặc bày tỏ ý kiến).
  • Voice: Bày tỏ (quan điểm, ý kiến).
  • Express: Diễn đạt, bày tỏ.
  • Protest: Phản đối (khi mang tính chất công khai mạnh mẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speak up: Nói to hơn; lên tiếng bày tỏ ý kiến (thường nhẹ nhàng hơn "speak out").
    • Please speak up, I can't hear you. (Làm ơn nói to lên, tôi không nghe thấy bạn.)
  • Speak out against: Lên tiếng chống lại (mang tính đối đầu mạnh mẽ hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Make one's voice heard: Làm cho tiếng nói của mình được lắng nghe.
    • The protesters are determined to make their voices heard. (Những người biểu tình quyết tâm làm cho tiếng nói của họ được lắng nghe.)
  • Break one's silence: Phá vỡ sự im lặng (thường để lên tiếng về một vấn đề quan trọng).
    • After years of abuse, she finally broke her silence and spoke out. (Sau nhiều năm bị lạm dụng, cuối cùng ấy đã phá vỡ sự im lặng lên tiếng.)