speak up

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): 1. Nói to hơn, nâng cao giọng: "speak up" có nghĩa yêu cầu hoặc hành động nói to hơn để người khác có thể nghe . 2. Bày tỏ ý kiến một cách cởi mở không sợ hãi: "speak up" còn dùng để chỉ việc nói ra quan điểm, suy nghĩ của mình một cách thẳng thắn, đặc biệt trong các tình huống cần can đảm.

dụ sử dụng
  • Nói to hơn:

    • The audience asked the lecturer to please speak up. (Khán giả yêu cầu giảng viên hãy nói to hơn.)
    • I can't hear you. Could you speak up, please? (Tôi không nghe thấy bạn. Bạn có thể nói to hơn được không?)
  • Bày tỏ ý kiến:

    • John spoke up at the meeting. (John đã lên tiếng bày tỏ ý kiến tại cuộc họp.)
    • It's important to speak up when you see something unfair. (Điều quan trọng phải lên tiếng khi bạn thấy điều đó bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "speak up for someone/something": bênh vực, nói hộ ai đó hoặc điều đó.

    • She always speaks up for the rights of the poor. ( ấy luôn lên tiếng bênh vực quyền lợi của người nghèo.)
  • "speak up about something": nói về một vấn đề một cách công khai.

    • Few people dared to speak up about the corruption. (Rất ít người dám lên tiếng về nạn tham nhũng.)
Biến thể từ gần giống
  • Speak out (cụm động từ): nói thẳng, nói mạnh mẽ (thường mang tính phản đối).

    • He spoke out against the new policy. (Anh ấy đã lên tiếng phản đối chính sách mới.)
  • Speak up (n): (danh từ hóa) hành động lên tiếng; cũng có thể dùng như một danh từ không chính thức.

    • We need more speak-up in this company. (Chúng ta cần nhiều hơn sự lên tiếng trong công ty này.)
Từ đồng nghĩa
  • Raise one's voice: nâng cao giọng, nói to hơn.
  • Express oneself: thể hiện ý kiến của mình.
  • Pipe up: (thân mật) cất tiếng nói, bắt đầu nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speak out: nói to, nói rõ ràng (thường dùng trong ngữ cảnh phản đối).

    • It's time to speak out against injustice. (Đã đến lúc lên tiếng chống lại sự bất công.)
  • Speak up for: bênh vực, nói hộ.

    • He spoke up for his colleague in the meeting. (Anh ấy đã bênh vực đồng nghiệp của mình trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Speak now or forever hold your peace: Hãy nói ngay nếu không thì đừng nói nữa (thường dùng trong đám cưới hoặc các quyết định quan trọng).
    • The judge said, "Speak now or forever hold your peace." (Thẩm phán nói: "Hãy nói ngay bây giờ nếu không thì hãy giữ im lặng mãi mãi.")
speak up
The teacher asked the student in the back row to speak up.