speakable

speakable

She found the poem's beauty almost speakable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể nói ra được, có thể diễn tả bằng lời: "speakable" mô tả một điều đó có thể được phát biểu hoặc diễn đạt thành lời nói hoặc câu văn.
    • Có thể nói lên được: Thường dùng để chỉ những ý tưởng, suy nghĩ hoặc cảm xúc con người có thể bày tỏ một cách rõ ràng qua ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His feelings were not easily speakable in such a formal setting. (Cảm xúc của anh ấy không dễ dàng có thể nói ra được trong một bối cảnh trang trọng như vậy.)
    • The concept of infinity is barely speakable in simple terms. (Khái niệm về vô cực hầu như không thể nói lên được bằng những thuật ngữ đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hardly speakable": khó có thể nói ra được, gần như không thể diễn tả.

    • The trauma she experienced was hardly speakable even years later. (Chấn thương ấy trải qua hầu như không thể nói ra được ngay cả nhiều năm sau.)
  • "readily speakable": dễ dàng có thể nói ra được.

    • Technical jargon is not readily speakable for most people. (Thuật ngữ chuyên ngành không dễ dàng có thể nói ra được đối với hầu hết mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Speakability (danh từ): tính có thể nói ra được, khả năng diễn đạt bằng lời.

    • The speakability of a concept depends on its complexity. (Tính có thể nói ra được của một khái niệm phụ thuộc vào độ phức tạp của .)
  • Unspeakable (tính từ, trái nghĩa): không thể nói ra được, không thể diễn tả.

    • The unspeakable horror of war haunted him forever. (Nỗi kinh hoàng không thể nói ra được của chiến tranh ám ảnh anh ấy mãi mãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Utterable: có thể phát biểu, có thể thốt ra.
    • Her joy was utterable only through tears. (Niềm vui của ấy chỉ có thể nói ra được qua nước mắt.)
  • Expressible: có thể diễn tả, có thể bày tỏ.
    • His gratitude was barely expressible in words. (Lòng biết ơn của anh ấy hầu như không thể diễn tả được bằng lời.)
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "speakable", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "make something speakable" (làm cho điều đó có thể nói ra được).
    • The therapist helped make his deepest fears speakable. (Nhà trị liệu đã giúp làm cho những nỗi sợ sâu thẳm nhất của anh ấy trở nên có thể nói ra được.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "speakable", nhưng có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến "speak" như:
    • "Speak volumes": nói lên nhiều điều (không cần lời).
      • Her silence spoke volumes about her disapproval. (Sự im lặng của ấy nói lên nhiều điều về sự không đồng tình của ấy.)