speakeasy
Định nghĩa
Danh từ: Quán bar bất hợp pháp (trong thời kỳ Cấm rượu ở Mỹ, 1920-1933).
Ví dụ sử dụng
- (Trong thời kỳ Cấm rượu, người ta bí mật tụ tập tại một quán bar bất hợp pháp để uống rượu.)
- (Quán bar bất hợp pháp đó được giấu sau một hiệu sách giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a speakeasy": điều hành một quán bar bất hợp pháp.
- Al Capone was infamous for running several speakeasies in Chicago. (Al Capone nổi tiếng vì điều hành nhiều quán bar bất hợp pháp ở Chicago.)
- "speakeasy culture": văn hóa quán bar bí mật thời Cấm rượu.
- Modern cocktail bars often imitate speakeasy culture with hidden entrances. (Các quán bar cocktail hiện đại thường bắt chước văn hóa quán bar bí mật với lối vào ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Speakeasies (danh từ số nhiều): nhiều quán bar bất hợp pháp.
- Speakeasy-style (tính từ): theo phong cách quán bar bất hợp pháp thời Cấm rượu.
- The new bar has a speakeasy-style entrance behind a bookshelf. (Quán bar mới có lối vào theo phong cách quán bar bất hợp pháp phía sau một kệ sách.)
Từ đồng nghĩa
- Blind pig (danh từ): quán bar bất hợp pháp (từ lóng, ít dùng hơn).
- Illegal bar (danh từ): quán bar bất hợp pháp.
- Bootlegger's joint (danh từ): nơi bán rượu lậu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To sneak into a speakeasy: lẻn vào một quán bar bất hợp pháp.
- They had to sneak into the speakeasy through a back alley. (Họ phải lẻn vào quán bar bất hợp pháp qua một con hẻm sau.)
Thành ngữ liên quan
- "Not dry behind the ears": thiếu kinh nghiệm (không trực tiếp liên quan, nhưng thường dùng trong bối cảnh thời Cấm rượu).
- He was too young to remember the speakeasy era. (Anh ấy còn quá trẻ để nhớ thời kỳ quán bar bất hợp pháp.)