speaker identification

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Nhận dạng người nói: Quá trình xác định danh tính của một người dựa trên âm thanh giọng nói của họ. Đây một khái niệm trong lĩnh vực ngôn ngữ học, âm học, công nghệ nhận dạng giọng nói.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã sử dụng nhận dạng người nói để đối chiếu giọng nói được ghi âm với nghi phạm.)
  • (Các hệ thống an ninh hiện đại dựa vào nhận dạng người nói để cấp quyền truy cập cho người dùng được ủy quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "automatic speaker identification": nhận dạng người nói tự động (bằng máy tính, AI).

    • Automatic speaker identification is used in voice-controlled assistants like Siri. (Nhận dạng người nói tự động được sử dụng trong các trợ lý điều khiển bằng giọng nói như Siri.)
  • "speaker identification system": hệ thống nhận dạng người nói.

    • The bank installed a speaker identification system for telephone banking security. (Ngân hàng đã lắp đặt một hệ thống nhận dạng người nói để bảo mật giao dịch qua điện thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Speaker recognition (danh từ): nhận dạng người nói (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả xác thực nhận dạng).

    • Speaker recognition technology is advancing rapidly. (Công nghệ nhận dạng người nói đang phát triển nhanh chóng.)
  • Voice identification (danh từ): nhận dạng giọng nói (thường dùng thay thế cho speaker identification).

    • Voice identification is a key feature in forensic linguistics. (Nhận dạng giọng nóimột tính năng chính trong ngôn ngữ học pháp y.)
Từ đồng nghĩa
  • Voiceprint identification: nhận dạng dấu vân giọng nói (dựa trên biểu đồ âm thanh).
  • Talker identification: nhận dạng người nói (thuật ngữ chuyên ngành hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Identify by voice: xác định qua giọng nói.

    • The witness could identify the caller by voice. (Nhân chứng có thể xác định người gọi qua giọng nói.)
  • Match voices: đối chiếu giọng nói.

    • The software can match voices from different recordings. (Phần mềm có thể đối chiếu giọng nói từ các bản ghi âm khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • "Know someone by their voice": nhận ra ai đó qua giọng nói.

    • Even in the dark, I know him by his voice. (Ngay cả trong bóng tối, tôi vẫn nhận ra anh ấy qua giọng nói.)
  • "A voice like no other": một giọng nói đặc biệt (dễ nhận dạng).

    • Her voice is like no other; speaker identification is easy. (Giọng nói của ấy rất đặc biệt; việc nhận dạng người nói thật dễ dàng.)
speaker identification
A scientist uses speaker identification to verify a voice recording.