speaker unit

Định nghĩa

Danh từ: Bộ phận loamột bộ chuyển đổi điện-âm, nhiệm vụ biến đổi tín hiệu điện thành âm thanh đủ lớn để có thể nghe đượckhoảng cách xa. "Speaker unit" thường chỉ một đơn vị loa riêng lẻ trong một hệ thống loa lớn hơn.

dụ sử dụng
  • (Bộ phận loa trong chiếc radio này rất nhỏ nhưng tạo ra âm thanh rõ ràng.)
  • (Bạn cần thay thế bộ phận loa bị hỏng để sửa hệ thống loa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Speaker unit" có thể được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ một thành phần cụ thể trong thiết bị âm thanh, như loa trong điện thoại, máy tính, hoặc dàn âm thanh.

    • The high-frequency speaker unit handles treble sounds. (Bộ phận loa tần số cao xử lý âm thanh bổng.)
  • "Speaker unit array": một dãy các bộ phận loa được sắp xếp để tăng cường âm thanh.

    • The concert hall uses a speaker unit array for even sound distribution. (Phòng hòa nhạc sử dụng một dãy bộ phận loa để phân phối âm thanh đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Loa (speaker): từ chung chỉ thiết bị phát âm thanh, nhưng "speaker unit" nhấn mạnh vào bộ phận riêng lẻ.
  • Đơn vị loa (speaker driver): một thuật ngữ đồng nghĩa trong kỹ thuật âm thanh.
Từ đồng nghĩa
  • Loa điện động (dynamic speaker unit): loại loa phổ biến nhất, sử dụng cuộn dây nam châm.
  • Bộ chuyển đổi điện-âm (electro-acoustic transducer): thuật ngữ kỹ thuật mô tả chức năng của "speaker unit".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "speaker unit", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • Install a speaker unit: lắp đặt bộ phận loa.
      • We need to install a new speaker unit in the car. (Chúng tôi cần lắp đặt một bộ phận loa mới trong xe hơi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "speaker unit", do đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
speaker unit
A speaker unit plays music from a portable radio.