speakerphone
Định nghĩa
Danh từ: Loa ngoài (của điện thoại). Đây là một chức năng hoặc thiết bị trên điện thoại cho phép bạn nghe và nói chuyện mà không cần cầm ống nghe lên tai. Loa ngoài khuếch đại âm thanh từ người gọi và có micro để thu giọng nói của bạn, giúp nhiều người có thể cùng tham gia cuộc gọi một lúc.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi chuyển cuộc gọi sang loa ngoài để mọi người trong cuộc họp có thể nghe được.)
- (Cô ấy dùng loa ngoài để nói chuyện với gia đình trong khi nấu ăn.)
- (Loa ngoài trên chiếc điện thoại này rất to và rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on speakerphone": đang sử dụng chế độ loa ngoài.
- He didn't realize he was on speakerphone, so everyone heard his private conversation. (Anh ấy không nhận ra mình đang ở chế độ loa ngoài, vì thế mọi người đều nghe được cuộc trò chuyện riêng tư của anh.)
"to switch to speakerphone": chuyển sang chế độ loa ngoài.
- When the call became a group discussion, I switched to speakerphone. (Khi cuộc gọi trở thành một cuộc thảo luận nhóm, tôi đã chuyển sang loa ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Speaker (n): loa (nói chung), hoặc người nói.
- The speaker on this device is broken. (Loa trên thiết bị này bị hỏng.)
- Hands-free (adj): rảnh tay (chỉ thiết bị cho phép sử dụng mà không cần dùng tay).
- The car has a hands-free system for phone calls. (Xe hơi có hệ thống rảnh tay cho các cuộc gọi điện thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Loa ngoài (n): thuật ngữ phổ biến trong tiếng Việt để chỉ chức năng này.
- Chế độ rảnh tay: cách gọi khác, nhấn mạnh việc không cần cầm điện thoại.
- Thiết bị hội nghị từ xa (n): loa ngoài dùng trong phòng họp, thường có chất lượng cao hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Put on speakerphone: chuyển cuộc gọi sang loa ngoài.
- Can you put me on speakerphone? I want to share this with the team. (Bạn có thể chuyển tôi sang loa ngoài không? Tôi muốn chia sẻ điều này với cả nhóm.)
- Use speakerphone: sử dụng loa ngoài.
- In a quiet room, it's polite not to use speakerphone. (Trong phòng yên tĩnh, lịch sự là không nên sử dụng loa ngoài.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "speakerphone". Tuy nhiên, có thể dùng thành ngữ "nói to như loa phường" (to speak loudly like a public loudspeaker) để ám chỉ việc nói chuyện quá to, đôi khi liên quan đến việc sử dụng loa ngoài.
- Anh ấy nói to như loa phường khi dùng loa ngoài trong quán cà phê. (He spoke loudly like a public loudspeaker when using speakerphone in the café.)