spearhead

/'sipəhed/
danh từ
  1. mũi giáo, mũi mác
  2. tổ mũi nhọn, tổ xung kích; mũi nhọn
ngoại động từ
  1. chĩa mũi nhọn (cuộc tấn công...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "spearhead"

spearhead
The archaeologist carefully holds the ancient spearhead.