spearhead

/'sipəhed/
Học thuật
Thân thiện
spearhead

The archaeologist carefully holds the ancient spearhead.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mũi giáo, mũi mác: Phần đầu nhọn của một ngọn giáo hoặc khí tương tự.
    • Tổ mũi nhọn, tổ xung kích; mũi nhọn: Một nhóm, lực lượng hoặc cá nhân dẫn đầu trong một cuộc tấn công, chiến dịch hoặc hoạt động mới.
  2. Ngoại động từ:

    • Chỉ huy, dẫn đầu, đi tiên phong: Hành động dẫn dắt hoặc khởi xướng một chiến dịch, nỗ lực, hoặc sự thay đổi quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ancient spearhead was made of bronze. (Mũi giáo cổ đại được làm bằng đồng.)
    • The special forces unit acted as the spearhead of the assault. (Đơn vị lực lượng đặc biệt đóng vai trò mũi nhọn của cuộc tấn công.)
    • She was the spearhead of the environmental campaign. ( ấy người đi đầu trong chiến dịch môi trường.)
  • Ngoại động từ:

    • The new CEO will spearhead the company's expansion into Asia. (Tổng giám đốc mới sẽ dẫn đầu việc mở rộng công ty vào châu Á.)
    • He spearheaded the research project that led to a major breakthrough. (Ông ấy đã chỉ đạo dự án nghiên cứu dẫn đến một bước đột phá lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the spearhead of something": ở vị trí dẫn đầu, tiên phong trong một lĩnh vực hoặc phong trào nào đó.
    • The institute is at the spearhead of technological innovation. (Viện nghiên cứu đangvị trí tiên phong trong đổi mới công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spearheading (danh động từ): hành động dẫn đầu, lãnh đạo.
    • Her spearheading of the initiative was widely praised. (Việc ấy dẫn đầu sáng kiến đã được khen ngợi rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa mũi nhọn): Vanguard (tiền tuyến, tiên phong), forefront (hàng đầu), leader (người lãnh đạo), pioneer (người tiên phong).
  • Động từ: Lead (dẫn dắt), head (đứng đầu), pioneer (tiên phong), initiate (khởi xướng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "spearhead")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "spearhead")

spearhead

The archaeologist carefully holds the ancient spearhead.

danh từ
  1. mũi giáo, mũi mác
  2. tổ mũi nhọn, tổ xung kích; mũi nhọn
ngoại động từ
  1. chĩa mũi nhọn (cuộc tấn công...)

Từ có nhắc đến "spearhead"