spearnose bat

spearnose bat

A spearnose bat hangs upside down from a tree branch in a tropical forest.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài dơi (thuộc họ Phyllostomidae) mũi nhọn hình ngọn giáo, được tìm thấy ở Tân Thế giới, từ miền nam Hoa Kỳ đến Paraguay.

dụ sử dụng
  • (Dơi mũi giáo sử dụng mũi nhọn của để hỗ trợ định vị bằng tiếng vang.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài dơi mũi giáo mới trong các khu rừngParaguay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spearnose bat" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để chỉ một nhóm dơi cụ thể, không phải tên thông thường trong đời sống hàng ngày.
    • The spearnose bat is known for its distinctive facial structure. (Dơi mũi giáo được biết đến với cấu trúc khuôn mặt đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Spearnose (tính từ): mũi hình ngọn giáo (thường dùng trong mô tả động vật).
    • The bat's spearnose feature helps it navigate in the dark. (Đặc điểm mũi giáo của loài dơi giúp di chuyển trong bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
  • New World leaf-nosed bat: dơi mũi Tân Thế giới (tên gọi chung cho họ này).
  • Phyllostomid bat: dơi họ Phyllostomidae (tên khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "spearnose bat".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "spearnose bat".