special act
Định nghĩa
Danh từ: "special act" là một đạo luật lập pháp chỉ áp dụng cho một người cụ thể hoặc một khu vực cụ thể, không có hiệu lực chung trên toàn bộ lãnh thổ.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã thông qua một đạo luật đặc biệt để cấp quyền công dân cho một gia đình tị nạn cụ thể.)
- (Đạo luật đặc biệt này chỉ áp dụng cho quận Columbia, không phải toàn bộ quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Special act thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để phân biệt với các đạo luật chung (general acts) áp dụng cho mọi công dân.
- Special act có thể được dùng để giải quyết các trường hợp ngoại lệ hoặc tình huống đặc thù mà luật thông thường không điều chỉnh được.
Biến thể và từ gần giống
- Special legislation (danh từ): luật đặc biệt, đồng nghĩa với "special act".
- The special legislation was passed to help the flood victims. (Luật đặc biệt đã được thông qua để giúp đỡ nạn nhân lũ lụt.)
- Private act (danh từ): đạo luật tư, thường chỉ áp dụng cho cá nhân hoặc tổ chức cụ thể.
- A private act was needed to allow the merger of these two companies. (Một đạo luật tư đã cần thiết để cho phép sáp nhập hai công ty này.)
Từ đồng nghĩa
- Local law: luật địa phương, chỉ áp dụng trong một khu vực nhất định.
- Specific legislation: luật cụ thể, nhấn mạnh tính chất giới hạn phạm vi áp dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Apply to: áp dụng cho.
- This special act applies only to the city of New York. (Đạo luật đặc biệt này chỉ áp dụng cho thành phố New York.)
- Enact: ban hành (một đạo luật).
- The parliament enacted a special act to address the emergency. (Quốc hội đã ban hành một đạo luật đặc biệt để giải quyết tình trạng khẩn cấp.)
Thành ngữ liên quan
- By special act of Parliament: theo một đạo luật đặc biệt của Quốc hội.
- The bridge was built by special act of Parliament. (Cây cầu được xây dựng theo một đạo luật đặc biệt của Quốc hội.)
- Special act of Congress: đạo luật đặc biệt của Quốc hội Mỹ.
- The medal was awarded by a special act of Congress. (Huy chương được trao tặng theo một đạo luật đặc biệt của Quốc hội.)