special agent

special agent

A special agent reviews a case file at her desk.

Định nghĩa

Danh từ: Đặc vụmột người thẩm quyền chỉ giới hạn trong một nhiệm vụ đặc biệt họ được giao thực hiện. Thuật ngữ này thường được dùng trong lĩnh vực tình báo, luật pháp hoặc các tổ chức chính phủ để chỉ một nhân viên được ủy quyền thực hiện các công việc cụ thể, khác với một nhân viên thẩm quyền tổng quát.

dụ sử dụng
  • (Đặc vụ được phân công điều tra vụ gián điệp công ty.)
  • (Trong FBI, một đặc vụ thẩm quyền mang khí bắt giữ cho các nhiệm vụ cụ thể.)
  • ( ấy đã làm việc như một đặc vụ cho cơ quan tình báo hơn một thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Special agent in charge": đặc vụ chịu trách nhiệm chính cho một khu vực hoặc nhiệm vụ cụ thể.

    • The special agent in charge of the New York office oversaw the operation. (Đặc vụ chịu trách nhiệm chính cho văn phòng New York đã giám sát chiến dịch.)
  • "Special agent" trong ngữ cảnh pháp : chỉ người được ủy quyền thực hiện một hành vi pháp cụ thể, không phải đại diện tổng quát.

    • In contract law, a special agent is authorized only to perform a specific transaction. (Trong luật hợp đồng, một đặc vụ chỉ được ủy quyền thực hiện một giao dịch cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Special agency (danh từ): mối quan hệ ủy quyền đặc biệt, trong đó thẩm quyền của người đại diện bị giới hạn.

    • The special agency agreement outlined the exact tasks. (Thỏa thuận ủy quyền đặc biệt đã vạch ra các nhiệm vụ chính xác.)
  • Special agent (không biến thể, nhưng có thể viết hoa khi dùng trong tên chức vụ chính thức, dụ: "Special Agent Smith").

Từ đồng nghĩa
  • Điệp viên: nhân viên tình báo (thường dùng trong bối cảnh gián điệp).
  • Mật vụ: nhân viên bí mật (thường dùng trong an ninh quốc gia).
  • Ủy viên đặc biệt: người được ủy quyền thực hiện nhiệm vụ cụ thể (trong lĩnh vực pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work as a special agent: làm việc với tư cách đặc vụ.

    • He worked as a special agent for the CIA. (Anh ấy làm việc với tư cách đặc vụ cho CIA.)
  • Assign as a special agent: phân công làm đặc vụ.

    • She was assigned as a special agent to the joint task force. ( ấy được phân công làm đặc vụ cho lực lượng đặc nhiệm liên hợp.)
Thành ngữ liên quan
  • On a special mission: trong một nhiệm vụ đặc biệt (thường dùng để mô tả hoạt động của đặc vụ).

    • The special agent was on a special mission to retrieve classified documents. (Đặc vụ đang trong một nhiệm vụ đặc biệt để thu hồi tài liệu mật.)
  • Undercover as a special agent: hoạt động bí mật với tư cách đặc vụ.

    • The officer went undercover as a special agent to infiltrate the cartel. (Viên chức đã hoạt động bí mật với tư cách đặc vụ để thâm nhập vào băng đảng.)