special air service
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Lực lượng đặc biệt của quân đội Anh: "special air service" (viết tắt: SAS) là một trung đoàn tinh nhuệ thuộc Quân đội Hoàng gia Anh, được huấn luyện các kỹ thuật chiến đấu đặc biệt (commando) và sử dụng trong các chiến dịch bí mật, đặc biệt là chống lại các nhóm khủng bố.
Ví dụ sử dụng
- (Lực lượng special air service đã thực hiện một nhiệm vụ giải cứu táo bạo sau phòng tuyến của kẻ thù.)
- (Nhiều binh sĩ trong special air service trải qua huấn luyện khắc nghiệt về sinh tồn và chiến đấu.)
- (Chính phủ dựa vào special air service cho các chiến dịch chống khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to call in the special air service": yêu cầu sự can thiệp của lực lượng đặc biệt SAS.
- When the hostage situation escalated, the authorities decided to call in the special air service. (Khi tình hình con tin leo thang, chính quyền quyết định yêu cầu sự can thiệp của special air service.)
"special air service tactics": các chiến thuật đặc thù của SAS.
- The special air service tactics are known for their speed and precision. (Các chiến thuật của special air service nổi tiếng về tốc độ và độ chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
SAS (viết tắt): dạng viết tắt phổ biến của "special air service".
- The SAS is one of the most elite military units in the world. (SAS là một trong những đơn vị quân sự tinh nhuệ nhất thế giới.)
Special forces (danh từ): lực lượng đặc biệt (khái niệm rộng hơn, bao gồm SAS và các đơn vị tương tự).
- Many countries have their own special forces modeled after the SAS. (Nhiều quốc gia có lực lượng đặc biệt riêng mô phỏng theo SAS.)
Từ đồng nghĩa
- Elite military unit: đơn vị quân sự tinh nhuệ.
- Commando unit: đơn vị biệt kích.
- Counter-terrorism force: lực lượng chống khủng bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "to operate under the special air service": hoạt động dưới sự chỉ huy của SAS.
- The team operates under the special air service during covert missions. (Đội hoạt động dưới sự chỉ huy của special air service trong các nhiệm vụ bí mật.)
Thành ngữ liên quan
- "like the special air service": rất nhanh nhẹn, chính xác và hiệu quả (dùng để so sánh).
- He completed the task like the special air service, with no wasted movement. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ như special air service, không một động tác thừa.)