special assessment

Định nghĩa

Danh từ: Một khoản thuế bổ sung được đánh trên tài sản nhân nhằm tài trợ cho các cải thiện công cộng ( dụ: vỉa hè, hệ thống thoát nước, đường ) làm tăng giá trị của tài sản đó.

dụ sử dụng
  • (Thành phố đã áp đặt một khoản thuế bổ sung đặc biệt lên tất cả chủ nhà dọc theo công viên mới để trang trải chi phí cảnh quan.)
  • (Chủ sở hữu tài sản phải thanh toán khoản thuế bổ sung đặc biệt trong vòng 30 ngày nếu không sẽ bị phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to levy a special assessment": đánh thuế bổ sung.

    • The municipality decided to levy a special assessment for street lighting upgrades. (Chính quyền địa phương quyết định đánh thuế bổ sung đặc biệt cho việc nâng cấp đèn đường.)
  • "special assessment district": khu vực chịu thuế bổ sung.

    • Homes in the special assessment district will pay an extra fee for five years. (Nhà trong khu vực chịu thuế bổ sung đặc biệt sẽ trả thêm phí trong năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Assessment (n): sự định giá, sự đánh thuế nói chung.

    • The annual assessment of property values is done in January. (Việc định giá tài sản hàng năm được thực hiện vào tháng Một.)
  • Special tax (n): thuế đặc biệt (đôi khi được dùng thay thế, nhưng "special assessment" mang tính cụ thể hơn về mục đích cải thiện công cộng).

Từ đồng nghĩa
  • Additional levy: khoản phụ thu bổ sung.
  • Public improvement fee: phí cải thiện công cộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Assess for: đánh giá để tính thuế.
    • The city assessed each property for the new sidewalk project. (Thành phố đã đánh giá từng tài sản cho dự án vỉa hè mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Pay the piper: gánh chịu hậu quả (ám chỉ việc phải trả tiền cho lợi ích đã nhận, tương tự như trả "special assessment").
    • After the new sewage system was built, homeowners had to pay the piper through a special assessment. (Sau khi hệ thống thoát nước mới được xây dựng, chủ nhà phải gánh chịu hậu quả thông qua một khoản thuế bổ sung đặc biệt.)
special assessment
A homeowner receives a notice about a special assessment for new sidewalks.