special branch

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Bộ phận cảnh sát đặc biệt: "special branch" một bộ phận hoặc chi nhánh trong lực lượng cảnh sát quốc gia, chuyên xử lý các vấn đề liên quan đến an ninh chính trị, như chống khủng bố, gián điệp, hoặc các mối đe dọa đến an ninh quốc gia. Từ này thường được viết hoa (Special Branch) khi chỉ một đơn vị cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Bộ phận cảnh sát đặc biệt đã được triệu tập để điều tra gói hàng đáng ngờ.)
  • (Anh ấy làm việc cho bộ phận cảnh sát đặc biệt, xử lý các vụ gián điệp chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under special branch surveillance": bị theo dõi bởi bộ phận cảnh sát đặc biệt.
    The activist was under special branch surveillance for months. (Nhà hoạt động đã bị bộ phận cảnh sát đặc biệt theo dõi trong nhiều tháng.)

  • "special branch officer": sĩ quan thuộc bộ phận cảnh sát đặc biệt.
    A special branch officer was assigned to protect the diplomat. (Một sĩ quan thuộc bộ phận cảnh sát đặc biệt đã được phân công bảo vệ nhà ngoại giao.)

Biến thể từ gần giống
  • Branch (danh từ): chi nhánh, bộ phận (trong một tổ chức).
    The bank has a branch in every major city. (Ngân hàng một chi nhánhmọi thành phố lớn.)

  • Special forces (danh từ): lực lượng đặc nhiệm (quân đội, không phải cảnh sát).
    The special forces conducted a raid at dawn. (Lực lượng đặc nhiệm đã tiến hành một cuộc đột kích vào lúc bình minh.)

Từ đồng nghĩa
  • Political police: cảnh sát chính trị (thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ lực lượng trấn áp chính trị).
    The political police suppressed dissent in the country. (Cảnh sát chính trị đã đàn áp sự bất đồng chính kiến trong nước.)

  • Security service: cơ quan an ninh (thường chỉ các tổ chức tình báo nội địa như MI5 ở Anh).
    The security service monitors potential threats. (Cơ quan an ninh theo dõi các mối đe dọa tiềm tàng.)

Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "special branch". Tuy nhiên, cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh phim ảnh hoặc văn học trinh thám.
special branch
A plainclothes officer from the special branch monitors a public square.