special contract
Định nghĩa
Danh từ: Hợp đồng đặc biệt (special contract) là một loại hợp đồng được ký kết và có gắn con dấu (thường bằng sáp) của bên ký kết lên văn bản hợp đồng. Loại hợp đồng này thường được coi là có tính ràng buộc pháp lý cao hơn hợp đồng thông thường do có dấu hiệu xác nhận chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Các bên đã ký một hợp đồng đặc biệt có gắn con dấu sáp của công ty.)
- (Trong một số hệ thống pháp luật, hợp đồng đặc biệt yêu cầu phải có con dấu mới có hiệu lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "special contract under seal": hợp đồng đặc biệt có đóng dấu, nhấn mạnh tính pháp lý.
- This agreement is a special contract under seal, making it enforceable in court. (Thỏa thuận này là một hợp đồng đặc biệt có đóng dấu, khiến nó có thể được thi hành tại tòa án.)
Biến thể và từ gần giống
- Sealed contract (danh từ): hợp đồng có đóng dấu, đồng nghĩa với "special contract".
- A sealed contract is often used for important transactions. (Hợp đồng có đóng dấu thường được dùng cho các giao dịch quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Contract under seal: hợp đồng có đóng dấu.
- Deed: chứng thư, văn bản pháp lý có đóng dấu (thường dùng trong chuyển nhượng tài sản).
Các cụm từ liên quan
- To enter into a special contract: ký kết một hợp đồng đặc biệt.
- They decided to enter into a special contract to secure the deal. (Họ quyết định ký kết một hợp đồng đặc biệt để bảo đảm thương vụ.)
Thành ngữ liên quan
- Under seal: dưới dấu hiệu con dấu, chính thức.
- The document was delivered under seal to ensure authenticity. (Văn bản được giao dưới dấu hiệu con dấu để đảm bảo tính xác thực.)