special court-martial

Định nghĩa

Danh từ: Tòa án binh đặc biệt (special court-martial) một loại tòa án quân sự được thành lập để xét xử binh sĩ về các tội danh ít nghiêm trọng hơn so với những tội phạm xảy ra trong chiến đấu. Tòa này bao gồm ít nhất ba sĩ quan.

dụ sử dụng
  • (Người lính đã bị xét xử bởi một tòa án binh đặc biệt hành vi sai trái nhẹ.)
  • (Một tòa án binh đặc biệt đã được triệu tập để xử lý vụ đào ngũ trong thời bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convene a special court-martial": triệu tập một tòa án binh đặc biệt.

    • The commanding officer decided to convene a special court-martial for the accused. (Sĩ quan chỉ huy quyết định triệu tập một tòa án binh đặc biệt cho bị cáo.)
  • "to be tried by special court-martial": bị xét xử bởi tòa án binh đặc biệt.

    • He was tried by special court-martial and sentenced to 30 days of confinement. (Anh ta bị xét xử bởi tòa án binh đặc biệt bị kết án 30 ngày giam giữ.)
Biến thể từ gần giống
  • General court-martial (n): tòa án binh tổng quát (xét xử tội nghiêm trọng hơn, bao gồm nhiều sĩ quan hơn).

    • A general court-martial is used for serious offenses like mutiny. (Tòa án binh tổng quát được sử dụng cho các tội nghiêm trọng như binh biến.)
  • Summary court-martial (n): tòa án binh tóm tắt (xét xử nhanh các tội nhẹ nhất, do một sĩ quan chủ trì).

    • A summary court-martial can handle minor violations without a full panel. (Tòa án binh tóm tắt có thể xử lý các vi phạm nhẹ không cần hội đồng đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Military tribunal (n): tòa án quân sự (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả special court-martial).
  • Court of inquiry (n): tòa điều tra (thường không quyền kết án, khác với special court-martial).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "special court-martial")

Thành ngữ liên quan
  • To face a court-martial: đối mặt với tòa án binh.
    • The officer faced a court-martial for dereliction of duty. (Sĩ quan đó đối mặt với tòa án binh bỏ bê nhiệm vụ.)