special delivery

Định nghĩa

Danh từ: Dịch vụ chuyển phát đặc biệt, thường thư từ hoặc bưu kiện được giao bởi một người đưa thư riêng, với một khoản phí bổ sung so với dịch vụ thông thường. Dịch vụ này đảm bảo tốc độ giao hàng nhanh hơn có thể tính bảo mật cao hơn.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gửi các tài liệu quan trọng bằng dịch vụ chuyển phát đặc biệt để đảm bảo chúng đến đúng giờ.)
  • ( ấy đã trả thêm tiền cho dịch vụ chuyển phát đặc biệt của món quà sinh nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by special delivery": Cụm từ chỉ phương thức gửi hàng qua dịch vụ chuyển phát đặc biệt.

    • The package was sent by special delivery and arrived within 24 hours. (Gói hàng đã được gửi bằng dịch vụ chuyển phát đặc biệt đến trong vòng 24 giờ.)
  • "special delivery service": Dịch vụ chuyển phát đặc biệt nói chung.

    • Many postal companies offer a special delivery service for urgent items. (Nhiều công ty bưu chính cung cấp dịch vụ chuyển phát đặc biệt cho các mặt hàng khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Special (adj): đặc biệt, riêng biệt.
    • This is a special offer for new customers. (Đây một ưu đãi đặc biệt cho khách hàng mới.)
  • Delivery (n): sự giao hàng, sự chuyển phát.
    • The delivery of the package was delayed due to bad weather. (Việc giao hàng bị trì hoãn do thời tiết xấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Express delivery: chuyển phát nhanh (thường dùng cho các dịch vụ giao hàng tốc độ).
    • I chose express delivery for the urgent letter. (Tôi đã chọn chuyển phát nhanh cho bức thư khẩn cấp.)
  • Courier service: dịch vụ chuyển phát qua người đưa thư riêng.
    • The company uses a courier service for sensitive documents. (Công ty sử dụng dịch vụ chuyển phát qua người đưa thư riêng cho các tài liệu nhạy cảm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "special delivery", nhưng có thể dùng:
    • Send off: gửi đi (thư, hàng hóa).
      • I sent off the package by special delivery yesterday. (Tôi đã gửi gói hàng bằng dịch vụ chuyển phát đặc biệt hôm qua.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "special delivery".
special delivery
A postal worker hands a customer a special delivery package.