special drawing rights
Danh từ:
- Quyền rút vốn đặc biệt: "special drawing rights" (SDR) là một loại tài sản dự trữ quốc tế do Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) tạo ra, nhằm bổ sung cho dự trữ vàng và các loại tiền tệ có thể chuyển đổi, giúp duy trì sự ổn định trên thị trường ngoại hối. Nó không phải là tiền tệ thực tế mà là một đơn vị kế toán, được sử dụng trong các giao dịch giữa các ngân hàng trung ương và IMF.
- (Quỹ Tiền tệ Quốc tế đã phân bổ quyền rút vốn đặc biệt mới cho các nước thành viên trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- (Các quốc gia có thể trao đổi quyền rút vốn đặc biệt của mình để lấy các loại tiền tệ có thể sử dụng tự do nhằm ổn định dự trữ ngoại hối.)
"to be denominated in special drawing rights": được định giá bằng quyền rút vốn đặc biệt.
Many international bonds are denominated in special drawing rights to reduce exchange rate risk. (Nhiều trái phiếu quốc tế được định giá bằng quyền rút vốn đặc biệt để giảm rủi ro tỷ giá hối đoái.)"special drawing rights allocation": sự phân bổ quyền rút vốn đặc biệt.
The IMF's special drawing rights allocation helped boost global liquidity during the pandemic. (Việc phân bổ quyền rút vốn đặc biệt của IMF đã giúp tăng cường thanh khoản toàn cầu trong đại dịch.)
SDR (viết tắt): từ viết tắt phổ biến của "special drawing rights".
The SDR is a basket of currencies including the US dollar, euro, yuan, yen, and pound sterling. (SDR là một rổ tiền tệ bao gồm đô la Mỹ, euro, nhân dân tệ, yên và bảng Anh.)Drawing rights (n): quyền rút vốn (không có tính đặc biệt).
The country used its drawing rights from the IMF. (Quốc gia đó đã sử dụng quyền rút vốn của mình từ IMF.)
Reserve asset: tài sản dự trữ.
Special drawing rights serve as a reserve asset for central banks. (Quyền rút vốn đặc biệt đóng vai trò là tài sản dự trữ cho các ngân hàng trung ương.)International reserve: dự trữ quốc tế.
Special drawing rights are part of a country's international reserves. (Quyền rút vốn đặc biệt là một phần trong dự trữ quốc tế của một quốc gia.)
- Draw on special drawing rights: rút từ quyền rút vốn đặc biệt. (Ngân hàng trung ương quyết định rút từ quyền rút vốn đặc biệt để đáp ứng các nghĩa vụ thanh toán.)
- "To be a special drawing right": (không phải thành ngữ thông dụng) thường chỉ dùng trong ngữ cảnh tài chính chuyên ngành, không có thành ngữ phổ biến.