special effect

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hiệu ứng đặc biệt: "special effect" dùng để chỉ các hiệu ứng được tạo ra nhằm sản xuất những cảnh quay không thể đạt được bằng kỹ thuật thông thường, đặc biệt trong phim ảnh. Các hiệu ứng này có thể bao gồm hình ảnh kỹ thuật số, mô hình vật , hoặc kỹ xảo hóa học.
dụ sử dụng
  • (Các hiệu ứng đặc biệt của bộ phim quá chân thực đến nỗi khán giả cảm thấy như đangngoài không gian.)
  • (Họ đã sử dụng sự kết hợp giữa hiệu ứng đặc biệt thực tế kỹ thuật số để tạo ra cảnh nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "visual special effects": hiệu ứng đặc biệt về thị giác, thường liên quan đến hình ảnh.

    • The visual special effects in the fantasy film were breathtaking. (Các hiệu ứng đặc biệt về thị giác trong bộ phim giả tưởng thật ngoạn mục.)
  • "practical special effects": hiệu ứng đặc biệt thực tế, được thực hiện bằng các phương tiện vật như mô hình, pháo hoa, hoặc máy móc.

    • The director preferred practical special effects over computer-generated imagery. (Đạo diễn ưa chuộng hiệu ứng đặc biệt thực tế hơn hình ảnh do máy tính tạo ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Special-effects (adj): thuộc về hiệu ứng đặc biệt.

    • He is a special-effects artist who works on blockbuster movies. (Anh ấy một nghệ sĩ hiệu ứng đặc biệt làm việc trên các bộ phim bom tấn.)
  • Effect (n): hiệu ứng (nói chung).

    • The sound effect added depth to the scene. (Hiệu ứng âm thanh đã thêm chiều sâu cho cảnh quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Visual effects (VFX): hiệu ứng hình ảnh, thường chỉ các hiệu ứng được tạo ra bằng kỹ thuật số.

    • The film won an Oscar for its outstanding visual effects. (Bộ phim đã giành giải Oscar cho hiệu ứng hình ảnh xuất sắc.)
  • Stunt: pha nguy hiểm (thường do diễn viên đóng thế thực hiện), nhưng có thể liên quan đến hiệu ứng đặc biệt trong phim hành động.

    • The car chase scene involved many dangerous stunts. (Cảnh rượt đuổi xe hơi liên quan đến nhiều pha nguy hiểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "special effect", nhưng có thể dùng với động từ "create" hoặc "produce":
    • The team worked hard to create the special effects for the movie. (Nhóm đã làm việc chăm chỉ để tạo ra các hiệu ứng đặc biệt cho bộ phim.)
Thành ngữ liên quan
  • "pull off a special effect": thực hiện thành công một hiệu ứng đặc biệt.
    • The director managed to pull off a stunning special effect with minimal budget. (Đạo diễn đã thực hiện thành công một hiệu ứng đặc biệt ấn tượng với ngân sách tối thiểu.)
special effect
A filmmaker adds a special effect to a movie scene.