special forces

Định nghĩa

Danh từ (thường được dùngdạng số nhiều): - Lực lượng đặc biệt: "special forces" chỉ một đơn vị quân đội tinh nhuệ, được huấn luyện chuyên sâu để thực hiện các nhiệm vụ chiến đấu phi truyền thống, như chiến tranh du kích, chống khủng bố, trinh sát, hoặc các hoạt động bí mật. Thuật ngữ này thường gắn liền với các đơn vị như Lực lượng Đặc biệt của Quân đội Hoa Kỳ ( nồi xanh).

dụ sử dụng
  • (Lực lượng đặc biệt đã được triển khai để giải cứu con tin.)
  • (Anh ấy đã huấn luyện nhiều năm để trở thành thành viên của lực lượng đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the special forces": một thành viên trong lực lượng đặc biệt.

    • Only the most skilled soldiers are selected to be part of the special forces. (Chỉ những người lính giỏi nhất mới được chọn để thuộc về lực lượng đặc biệt.)
  • "special forces operation": chiến dịch của lực lượng đặc biệt.

    • The special forces operation was executed under complete secrecy. (Chiến dịch của lực lượng đặc biệt được thực hiện trong bí mật tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Special operations forces (danh từ): lực lượng tác chiến đặc biệt, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều đơn vị tinh nhuệ.

    • The special operations forces include the Navy SEALs and the Green Berets. (Lực lượng tác chiến đặc biệt bao gồm Hải quân SEAL nồi xanh.)
  • Specialist (danh từ): chuyên gia, người kỹ năng đặc biệt (không liên quan trực tiếp đến quân sự).

    • He is a specialist in counter-terrorism. (Anh ấy chuyên gia chống khủng bố.)
Từ đồng nghĩa
  • Elite troops: quân đội tinh nhuệ.

    • The elite troops were sent to the front line. (Quân đội tinh nhuệ đã được gửi đến tiền tuyến.)
  • Commando units: đơn vị biệt kích.

    • The commando units carried out a raid behind enemy lines. (Các đơn vị biệt kích đã thực hiện một cuộc đột kích sau phòng tuyến của địch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "special forces", đây danh từ ghép. Các cụm từ như "call in special forces" hoặc "deploy special forces" được sử dụng với động từ "call in" hoặc "deploy".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "special forces", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về sự tinh nhuệ như "tip of the spear" — mũi nhọn của lực lượng.)
    • The special forces are often considered the tip of the spear in modern warfare. (Lực lượng đặc biệt thường được coi mũi nhọn trong chiến tranh hiện đại.)