special olympics
Định nghĩa
Danh từ riêng (số nhiều): Special Olympics là một chương trình thể thao quốc tế được tổ chức dưới hình thức các cuộc thi đấu thể thao, mô phỏng theo Thế vận hội Olympic, nhưng dành riêng cho những người khuyết tật về trí tuệ (chậm phát triển trí tuệ) hoặc khuyết tật về thể chất. Mục đích của chương trình là thúc đẩy sự hòa nhập xã hội, phát triển thể lực và tinh thần cho các vận động viên.
Ví dụ sử dụng
- (Các kỳ Special Olympics được tổ chức hai năm một lần, xen kẽ giữa Thế vận hội Mùa hè và Mùa đông.)
- (Cô ấy đã giành huy chương vàng môn bơi lội tại Special Olympics.)
Cách sử dụng nâng cao
"to participate in the Special Olympics": tham gia vào chương trình Special Olympics.
- Many athletes with intellectual disabilities participate in the Special Olympics to showcase their abilities. (Nhiều vận động viên khuyết tật trí tuệ tham gia Special Olympics để thể hiện khả năng của mình.)
"the Special Olympics movement": phong trào Special Olympics, chỉ toàn bộ tổ chức và các hoạt động liên quan.
- The Special Olympics movement has grown to include millions of athletes worldwide. (Phong trào Special Olympics đã phát triển để bao gồm hàng triệu vận động viên trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Special Olympics World Games (Danh từ riêng): Đại hội Thể thao Thế giới Special Olympics, sự kiện thể thao lớn nhất của chương trình.
- The Special Olympics World Games are a major international sporting event. (Đại hội Thể thao Thế giới Special Olympics là một sự kiện thể thao quốc tế lớn.)
- Special Olympics athlete (Danh từ): vận động viên Special Olympics.
- Each Special Olympics athlete receives a thorough medical screening. (Mỗi vận động viên Special Olympics đều được kiểm tra y tế kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Olympics for the disabled: Thế vận hội dành cho người khuyết tật (thuật ngữ chung, nhưng không chính xác bằng Special Olympics vì Special Olympics tập trung vào khuyết tật trí tuệ, trong khi Paralympics dành cho khuyết tật thể chất).
- Inclusive sports competition: cuộc thi thể thao hòa nhập.
Lưu ý văn hóa
- Special Olympics là một tổ chức phi lợi nhuận được thành lập bởi Eunice Kennedy Shriver vào năm 1968. Nó khác với Paralympics (Thế vận hội dành cho người khuyết tật thể chất) và Deaflympics (Thế vận hội dành cho người khiếm thính).