special pleading

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biện hộ đặc biệt (trong luật pháp): Một hình thức trình bày các sự kiện mới để tránh hoặc phản bác các cáo buộc của bên đối lập, thường được sử dụng trong tố tụng pháp .
    • lẽ thiên vị: Một lập luận bỏ qua hoặc phớt lờ những bằng chứng bất lợi, chỉ tập trung vào các yếu tố lợi cho người đưa ra lập luận, nhằm bảo vệ một quan điểm hoặc hành động nào đó.
dụ sử dụng
  • Trong luật pháp:

    • The lawyer used special pleading to introduce new facts that the prosecution had not considered. (Luật sư đã sử dụng biện hộ đặc biệt để đưa ra các sự kiện mới bên công tố chưa xem xét.)
  • Trong tranh luận hàng ngày:

    • His argument was a classic case of special pleading, ignoring all the evidence that contradicted his claims. (Lập luận của anh ta một trường hợp điển hình của lẽ thiên vị, phớt lờ tất cả bằng chứng mâu thuẫn với tuyên bố của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "special pleading in logic": Một ngụy biện logic khi người nói yêu cầu một ngoại lệ cho một quy tắc chung không có lý do chính đáng.

    • Claiming that his situation is unique is just special pleading to avoid responsibility. (Cho rằng tình huống của anh ta duy nhất chỉ một lẽ thiên vị để trốn tránh trách nhiệm.)
  • "special pleading fallacy": Sai lầm ngụy biện khi ai đó cố gắng biện minh cho hành động của mình bằng cách tạo ra các ngoại lệ không hợp .

    • The politician's excuse was a special pleading fallacy, as it applied a different standard to himself than to others. (Lời bào chữa của chính trị gia một sai lầm ngụy biện, áp dụng một tiêu chuẩn khác cho bản thân ông ta so với người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleading (danh từ): Sự biện hộ, lời biện hộ.

    • The defendant's pleading was rejected by the judge. (Lời biện hộ của bị cáo đã bị thẩm phán bác bỏ.)
  • Special (tính từ): Đặc biệt, riêng biệt.

    • This case requires special attention. (Vụ án này cần sự chú ý đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bias argument: Lập luận thiên vị.
  • Ad hoc reasoning: Lý luận tùy tiện (chỉ dựa trên tình huống cụ thể không nguyên tắc chung).
  • Evasion: Sự lảng tránh (tránh bằng chứng hoặc trách nhiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plead for: Cầu xin, biện hộ cho.

    • He pleaded for mercy in court. (Anh ta cầu xin sự khoan hồng tại tòa.)
  • Plead with: Năn nỉ, thuyết phục ai đó.

    • She pleaded with her parents to let her go. ( ấy năn nỉ bố mẹ cho phép đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a special case: Tạo ra một ngoại lệ đặc biệt.

    • They tried to make a special case for themselves, but the rules applied to everyone. (Họ cố gắng tạo ra một ngoại lệ đặc biệt cho mình, nhưng các quy tắc áp dụng cho tất cả mọi người.)
  • Play the victim: Đóng vai nạn nhân (một dạng special pleading khi ai đó tự biện minh bằng cách cho rằng mình bị đối xử bất công).

    • Instead of admitting fault, he played the victim with special pleading. (Thay vì thừa nhận lỗi, anh ta đóng vai nạn nhân bằng lẽ thiên vị.)
special pleading
A lawyer presents a case of special pleading to the judge.