special relativity
Định nghĩa
- Danh từ (vật lý học):
- Thuyết tương đối hẹp: Một lý thuyết vật lý về mối quan hệ giữa không gian và thời gian, dựa trên hai tiên đề chính: (1) tốc độ ánh sáng trong chân không là hằng số và không đổi trong mọi hệ quy chiếu quán tính; (2) các định luật vật lý là bất biến trong mọi hệ quy chiếu quán tính.
- Tính chất đặc thù: Thuyết này chỉ áp dụng cho các hệ quy chiếu chuyển động thẳng đều (không có gia tốc) và không bao gồm lực hấp dẫn (khác với thuyết tương đối rộng).
Ví dụ sử dụng
- (Thuyết tương đối hẹp đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về không gian và thời gian.)
- (Phương trình nổi tiếng E=mc² là một hệ quả trực tiếp của thuyết tương đối hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The principle of special relativity": Nguyên lý của thuyết tương đối hẹp, thường được dùng để chỉ các định luật vật lý là như nhau trong mọi hệ quán tính.
- The principle of special relativity states that the laws of physics are the same for all observers in uniform motion. (Nguyên lý của thuyết tương đối hẹp phát biểu rằng các định luật vật lý là giống nhau đối với mọi người quan sát trong chuyển động đều.)
"Special relativity predicts time dilation": Thuyết tương đối hẹp dự đoán hiện tượng giãn nở thời gian.
- Special relativity predicts that time slows down for objects moving at high speeds. (Thuyết tương đối hẹp dự đoán rằng thời gian chậm lại đối với các vật thể chuyển động với tốc độ cao.)
Biến thể và từ gần giống
Relativity (danh từ): Thuyết tương đối (nói chung), bao gồm cả thuyết tương đối hẹp và thuyết tương đối rộng.
- Relativity is one of the pillars of modern physics. (Thuyết tương đối là một trong những trụ cột của vật lý hiện đại.)
Special relativistic (tính từ): Thuộc về thuyết tương đối hẹp.
- Special relativistic effects become significant at speeds close to the speed of light. (Các hiệu ứng của thuyết tương đối hẹp trở nên đáng kể ở tốc độ gần bằng tốc độ ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Thuyết tương đối hẹp: Cách gọi khác phổ biến trong tiếng Việt.
- Lý thuyết tương đối đặc biệt: Một thuật ngữ ít dùng hơn nhưng có cùng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành)
Thành ngữ liên quan
- "To be in a special relativity world": (Không phải thành ngữ thông dụng, chỉ dùng trong ngữ cảnh hài hước) chỉ một tình huống mà mọi thứ diễn ra khác thường, như trong lý thuyết.
- After learning about time dilation, he felt like he was living in a special relativity world. (Sau khi học về giãn nở thời gian, anh ấy cảm thấy như mình đang sống trong một thế giới của thuyết tương đối hẹp.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "special relativity"