special theory of relativity

Định nghĩa

Danh từ: Thuyết tương đối hẹp một lý thuyết vật về tính tương đối, dựa trên hai tiên đề chính: tốc độ ánh sáng trong chân không một hằng số bất biến các định luật vật như nhau trong mọi hệ quy chiếu quán tính.

dụ sử dụng
  • (Thuyết tương đối hẹp đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về không gian thời gian.)
  • (Einstein đã công bố thuyết tương đối hẹp vào năm 1905.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The special theory of relativity" thường được dùng để phân biệt với thuyết tương đối rộng (general theory of relativity), vốn mở rộng lý thuyết này để bao gồm cả lực hấp dẫn.
    • The special theory of relativity applies only to inertial frames of reference, while the general theory deals with accelerating frames. (Thuyết tương đối hẹp chỉ áp dụng cho các hệ quy chiếu quán tính, trong khi thuyết tương đối rộng xử lý các hệ quy chiếu gia tốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Special relativity (danh từ): dạng viết tắt thông dụng của "special theory of relativity".

    • Special relativity predicts that time slows down at high speeds. (Thuyết tương đối hẹp dự đoán rằng thời gian chậm lạitốc độ cao.)
  • Theory of relativity (danh từ): thuật ngữ chung chỉ cả thuyết tương đối hẹp thuyết tương đối rộng.

    • The theory of relativity is a cornerstone of modern physics. (Thuyết tương đối nền tảng của vật hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Special relativity: dạng rút gọn hoàn toàn đồng nghĩa với "special theory of relativity".
  • Einstein's special theory: cách gọi nhấn mạnh tác giả, thường dùng trong văn cảnh lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • Postulate of special relativity: tiên đề của thuyết tương đối hẹp.

    • The constancy of the speed of light is a fundamental postulate of special relativity. (Tính bất biến của tốc độ ánh sáng một tiên đề cơ bản của thuyết tương đối hẹp.)
  • Frame of reference in special relativity: hệ quy chiếu trong thuyết tương đối hẹp.

    • In special relativity, all inertial frames of reference are equivalent. (Trong thuyết tương đối hẹp, mọi hệ quy chiếu quán tính đều tương đương.)
Thành ngữ liên quan
  • E=mc²: công thức nổi tiếng bắt nguồn từ thuyết tương đối hẹp, thể hiện sự tương đương giữa khối lượng năng lượng.
    • The equation E=mc² is a direct consequence of the special theory of relativity. (Phương trình E=mc² một hệ quả trực tiếp của thuyết tương đối hẹp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "special theory of relativity"

special theory of relativity
The scientist explains the special theory of relativity using a diagram of a light clock.