special verdict

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phán quyết đặc biệt: "Special verdict" một phán quyết do bồi thẩm đoàn đưa ra, chỉ trả lời các câu hỏi thực tế cụ thể do tòa án đặt ra, không đưa ra quyết định cuối cùng ủng hộ bên nào trong vụ kiện. Phán quyết này tập trung vào các sự kiện thực tế, để thẩm phán sau đó áp dụng pháp luật đưa ra phán quyết cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jury returned a special verdict, answering each fact question posed by the judge. (Bồi thẩm đoàn đã đưa ra một phán quyết đặc biệt, trả lời từng câu hỏi thực tế do thẩm phán đặt ra.)
    • In a special verdict, the jury does not decide who wins or loses; it only determines the facts. (Trong một phán quyết đặc biệt, bồi thẩm đoàn không quyết định ai thắng hay thua; họ chỉ xác định các sự kiện thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to render a special verdict": đưa ra một phán quyết đặc biệt.

    • The court instructed the jury to render a special verdict on the negligence issue. (Tòa án đã hướng dẫn bồi thẩm đoàn đưa ra một phán quyết đặc biệt về vấn đề sơ suất.)
  • "special verdict form": mẫu phán quyết đặc biệt, một tài liệu ghi lại các câu hỏi thực tế câu trả lời của bồi thẩm đoàn.

    • The judge provided a special verdict form with ten factual questions for the jury. (Thẩm phán đã cung cấp một mẫu phán quyết đặc biệt với mười câu hỏi thực tế cho bồi thẩm đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • General verdict (danh từ): phán quyết chung, nơi bồi thẩm đoàn đưa ra quyết định cuối cùng ủng hộ một bên không cần trả lời các câu hỏi thực tế riêng lẻ.

    • Unlike a special verdict, a general verdict directly declares a winner or loser. (Không giống như phán quyết đặc biệt, phán quyết chung trực tiếp tuyên bố bên thắng hoặc thua.)
  • Directed verdict (danh từ): phán quyết theo chỉ đạo, do thẩm phán đưa ra khi không đủ bằng chứng để bồi thẩm đoàn xem xét.

    • The judge issued a directed verdict due to lack of evidence. (Thẩm phán đã đưa ra phán quyết theo chỉ đạo do thiếu bằng chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Factual finding: phát hiện thực tế, kết quả của việc xác định các sự kiện (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng không chính thức bằng "special verdict").
  • Special finding: phát hiện đặc biệt, đôi khi được dùng thay thế cho "special verdict" trong một số hệ thống pháp .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "To find the facts": xác định các sự kiện thực tế (thành ngữ phổ biến trong bối cảnh phán quyết đặc biệt).
    • The jury's role is to find the facts, not to decide the law. (Vai trò của bồi thẩm đoàn xác định các sự kiện thực tế, không phải quyết định pháp luật.)
special verdict
The jury returned a special verdict on the factual questions submitted by the judge.