specialised

specialised

A surgeon uses a specialised instrument during an operation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chuyên biệt, chuyên dụng: "specialised" mô tả một thứ đó được phát triển hoặc thiết kế cho một hoạt động hoặc chức năng đặc biệt, cụ thể, không dùng cho mục đích chung.
    • Chuyên môn hóa: Dùng để chỉ một người, một lĩnh vực, hoặc một kỹ năng được đào tạo hoặc tập trung vào một nhánh nhỏ, chuyên sâu trong một ngành rộng lớn hơn.
dụ sử dụng
  • (Một công cụ chuyên dụng cần thiết cho ca phẫu thuật này.)
  • ( ấy làm việc trong một lĩnh vực y học chuyên biệt.)
  • (Công ty cung cấp đào tạo chuyên môn hóa cho nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become specialised in": trở nên chuyên biệt trong một lĩnh vực.

    • Over time, the department became specialised in artificial intelligence. (Theo thời gian, bộ phận đã trở nên chuyên biệt trong trí tuệ nhân tạo.)
  • "highly specialised": rất chuyên biệt, mang tính chuyên sâu cao.

    • This is a highly specialised piece of equipment. (Đây một thiết bị rất chuyên dụng.)
  • "specialised vocabulary": từ vựng chuyên ngành.

    • The specialised vocabulary of law can be difficult for beginners. (Từ vựng chuyên ngành luật có thể khó đối với người mới bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Specialise (động từ): chuyên môn hóa, tập trung vào một lĩnh vực cụ thể.
    • He decided to specialise in cardiology. (Anh ấy quyết định chuyên sâu về tim mạch.)
  • Specialist (danh từ): chuyên gia, người chuyên môn trong một lĩnh vực.
    • She is a specialist in ancient languages. ( ấy một chuyên gia về ngôn ngữ cổ đại.)
  • Speciality (danh từ): chuyên môn, đặc sản, lĩnh vực chuyên biệt.
    • Pizza is a speciality of this restaurant. (Pizza món đặc sản của nhà hàng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Dedicated: chuyên dụng, dành riêng cho một mục đích.
    • A dedicated server for the website. (Một máy chủ chuyên dụng cho trang web.)
  • Customised: được tùy chỉnh, làm riêng cho một nhu cầu cụ thể.
    • A customised training program. (Một chương trình đào tạo được tùy chỉnh.)
  • Niche: thích hợp, dành cho một thị trường hoặc lĩnh vực nhỏ.
    • A niche market for organic products. (Một thị trường ngách cho các sản phẩm hữu cơ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "specialised", nhưng có thể kết hợp với động từ "become" hoặc "get" như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • "Jack of all trades, master of none": trái nghĩa với "specialised" – chỉ người biết nhiều thứ nhưng không chuyên sâu về thứ nào.
    • He is a jack of all trades, but his work is not specialised. (Anh ấy biết nhiều thứ, nhưng công việc của anh ấy không chuyên biệt.)