specialistic

/,speʃə'listik/
Học thuật
Thân thiện
specialistic

A doctor with specialistic knowledge examines a detailed medical scan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về chuyên môn, thuộc về ngành chuyên môn: Chỉ tính chất liên quan đến một lĩnh vực kiến thức hoặc kỹ năng cụ thể, hẹp sâu, thường đòi hỏi đào tạo chuyên sâu.
    • Thể hiện sự đào tạo tập trung, chuyên sâu: Mô tả kiến thức, kỹ năng hoặc cách tiếp cận mang tính chuyên gia, đi sâu vào một lĩnh vực cụ thể thay vì tổng quát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The conference featured many specialistic lectures on molecular biology. (Hội nghị nhiều bài giảng chuyên môn về sinh học phân tử.)
    • His knowledge is highly specialistic, focusing only on medieval European history. (Kiến thức của anh ấy rất chuyên sâu, chỉ tập trung vào lịch sử châu Âu thời trung cổ.)
    • This journal publishes specialistic research that may not be accessible to general readers. (Tạp chí này xuất bản các nghiên cứu chuyên ngành có thể không dễ tiếp cận với độc giả phổ thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "specialistic training": đào tạo chuyên sâu.

    • Becoming a neurosurgeon requires years of specialistic training. (Để trở thành bác sĩ phẫu thuật thần kinh cần nhiều năm đào tạo chuyên sâu.)
  • "specialistic terminology": thuật ngữ chuyên ngành.

    • The legal document was full of specialistic terminology that confused the layperson. (Văn bản pháp đầy rẫy thuật ngữ chuyên môn khiến người ngoài ngành bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Specialist (n): chuyên gia.

    • She is a specialist in environmental law. ( ấy một chuyên gia về luật môi trường.)
  • Specialism (n): chuyên ngành, lĩnh vực chuyên môn.

    • His specialism is 19th-century French literature. (Chuyên ngành của ông ấy văn học Pháp thế kỷ 19.)
  • Specialized (adj): chuyên môn hóa, chuyên dụng (từ phổ biến hơn, gần nghĩa với "specialistic").

    • This is a highly specialized field of study. (Đây một lĩnh vực nghiên cứu được chuyên môn hóa cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Specialized: chuyên môn hóa, chuyên biệt.
  • Expert: chuyên gia, thành thạo.
  • Technical: thuộc về kỹ thuật, chuyên môn.
Từ trái nghĩa
  • General: tổng quát, chung chung.
  • Broad: rộng, bao quát.
  • Non-specialist: không chuyên, phổ thông.
Lưu ý sử dụng
  • "Specialistic" một tính từ tương đối học thuật ít phổ biến hơn so với "specialized". thường xuất hiện trong văn bản học thuật, báo cáo chuyên ngành hoặc ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh tính chất chuyên sâu, hẹp của một lĩnh vực kiến thức.
  • Từ này không thường dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, "specialized" có thể được dùng thay thế.
specialistic

A doctor with specialistic knowledge examines a detailed medical scan.

tính từ
  1. (thuộc) chuyên môn, (thuộc) ngành chuyên môn