specialized

specialized

A surgeon uses a specialized tool during a delicate operation.

Định nghĩa

Tính từ:
- Chuyên môn hóa, chuyên dụng: "specialized" mô tả một thứ đó được phát triển hoặc thiết kế cho một hoạt động hoặc chức năng đặc biệt, không dùng chung cho nhiều mục đích.
- Chuyên sâu: Chỉ lĩnh vực kiến thức hoặc kỹ năng đòi hỏi sự tập trung cao độ vào một ngành cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Đây một công cụ chuyên dụng để sửa đồng hồ.)
  • ( ấy kiến thức chuyên sâu về sinh vật biển.)
  • (Bệnh viện cung cấp phương pháp điều trị chuyên môn hóa cho các bệnh tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "specialized equipment": thiết bị chuyên dụng, thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc y tế.
    • The laboratory uses specialized equipment for DNA analysis. (Phòng thí nghiệm sử dụng thiết bị chuyên dụng để phân tích DNA.)
  • "specialized training": đào tạo chuyên sâu, nhằm trang bị kỹ năng cụ thể.
    • Pilots undergo specialized training for emergency situations. (Phi công trải qua đào tạo chuyên sâu cho các tình huống khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Specialize (động từ): chuyên môn hóa, tập trung vào một lĩnh vực cụ thể.
    • He specializes in heart surgery. (Anh ấy chuyên về phẫu thuật tim.)
  • Specialization (danh từ): sự chuyên môn hóa, quá trình trở nên chuyên sâu.
    • Her specialization is in artificial intelligence. (Chuyên môn của ấy trí tuệ nhân tạo.)
  • Specialist (danh từ): chuyên gia, người kiến thức chuyên sâu.
    • She is a specialist in rare diseases. ( ấy chuyên gia về các bệnh hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Expert: chuyên gia, mang tính chuyên môn cao.
    • He is an expert in cybersecurity. (Anh ấy chuyên gia về an ninh mạng.)
  • Specific: cụ thể, riêng biệt.
    • This is a specific requirement for the job. (Đây một yêu cầu cụ thể cho công việc.)
  • Technical: kỹ thuật, liên quan đến chuyên ngành.
    • The report uses technical jargon. (Báo cáo sử dụng thuật ngữ kỹ thuật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "specialized", nhưng có thể dùng với động từ "become":
- Become specialized in: trở nên chuyên môn hóa trong một lĩnh vực.
- After years of study, she became specialized in neurology. (Sau nhiều năm học tập, ấy đã trở nên chuyên môn hóa trong lĩnh vực thần kinh học.)

Thành ngữ liên quan
  • A specialized niche: một lĩnh vực chuyên biệt, thường dùng trong kinh doanh hoặc học thuật.
    • The company found a specialized niche in eco-friendly packaging. (Công ty đã tìm ra một lĩnh vực chuyên biệt trong bao bì thân thiện với môi trường.)