specializer

Định nghĩa

Danh từ: Chuyên gia tập trung vào một ngành nghề hoặc một lĩnh vực học thuật cụ thể.

dụ sử dụng
  • ( ấy một chuyên gia chuyên sâu về đồ gốm Hy Lạp cổ đại.)
  • (Bệnh viện đã thuê một chuyên gia chuyên về thần kinh nhi khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a specializer": đóng vai trò một chuyên gia chuyên sâu trong một lĩnh vực hẹp.
    • In the research team, he acts as a specializer in molecular biology. (Trong nhóm nghiên cứu, anh ấy đóng vai trò chuyên gia chuyên sâu về sinh học phân tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Specialize (động từ): chuyên môn hóa, chuyên về.
    • The doctor specializes in heart surgery. (Bác sĩ đó chuyên về phẫu thuật tim.)
  • Specialization (danh từ): sự chuyên môn hóa, lĩnh vực chuyên sâu.
    • Her specialization is marine biology. (Chuyên ngành của ấy sinh vật biển.)
  • Specialist (danh từ): chuyên gia (thường dùng phổ biến hơn "specializer").
    • He is a specialist in computer security. (Anh ấy chuyên gia về an ninh máy tính.)
  • Generalist (danh từ): người kiến thức rộng, không chuyên sâu vào một lĩnh vực nào.
    • Unlike a specializer, a generalist knows a little about many things. (Khác với chuyên gia chuyên sâu, người kiến thức rộng biết một chút về nhiều thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Expert: chuyên gia, người trình độ cao trong một lĩnh vực.
  • Authority: người thẩm quyền, người am hiểu sâu sắc.
  • Connoisseur: người sành sỏi (thường dùng trong nghệ thuật, ẩm thực).
Thành ngữ liên quan
  • Jack of all trades, master of none: biết nhiều nghề nhưng không tinh nghề nào (đối lập với "specializer").
    • While he is a jack of all trades, she is a true specializer in her field. (Trong khi anh ấy biết nhiều thứ, ấy một chuyên gia thực thụ trong lĩnh vực của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

specializer
A specializer in ancient history gives a lecture to university students.