specialness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đặc biệt, tính riêng biệt: "specialness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một sự vật, sự việc hoặc con người khi khác biệt, không giống với những cái khác, thường mang hàm ý tích cực hoặc quan trọng.
    • Tính cá biệt, tính riêng lẻ: Trong một số ngữ cảnh, "specialness" nhấn mạnh khía cạnh cụ thể, duy nhất của một trường hợp hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The specialness of her handmade gifts made them unforgettable. (Tính đặc biệt của những món quà thủ công của ấy khiến chúng không thể nào quên.)
    • He was drawn to the specialness of that quiet, hidden beach. (Anh ấy bị thu hút bởi sự riêng biệt của bãi biển yên tĩnh, khuất đó.)
    • The specialness of the occasion required a formal dress code. (Tính đặc biệt của dịp này yêu cầu một quy tắc ăn mặc trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to emphasize the specialness of something": nhấn mạnh tính đặc biệt của một điều đó.

    • The teacher emphasized the specialness of each student's contribution. (Giáo viên nhấn mạnh tính đặc biệt trong đóng góp của mỗi học sinh.)
  • "to lose its specialness": mất đi tính đặc biệt vốn .

    • Once the secret spot became popular, it lost its specialness. (Khi địa điểm bí mật đó trở nên nổi tiếng, đã mất đi sự đặc biệt vốn .)
Biến thể từ gần giống
  • Special (adj): đặc biệt, riêng biệt.

    • She has a special talent for painting. ( ấy một tài năng đặc biệt về hội họa.)
  • Specially (adv): một cách đặc biệt, dành riêng.

    • The cake was made specially for the birthday. (Chiếc bánh được làm đặc biệt cho sinh nhật.)
  • Specialist (n): chuyên gia, người chuyên về một lĩnh vực.

    • He is a specialist in heart disease. (Anh ấy chuyên gia về bệnh tim.)
Từ đồng nghĩa
  • Uniqueness: tính độc đáo, sự duy nhất.

    • The uniqueness of her voice made her a star. (Sự độc đáo trong giọng hát của ấy đã biến thành một ngôi sao.)
  • Distinctiveness: tính riêng biệt, dễ phân biệt.

    • The distinctiveness of the building's architecture attracts many tourists. (Tính riêng biệt trong kiến trúc của tòa nhà thu hút nhiều khách du lịch.)
  • Peculiarity: nét đặc thù, điều kỳ lạ.

    • The peculiarity of his behavior puzzled everyone. (Nét đặc thù trong hành vi của anh ấy làm mọi người bối rối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "specialness"; thay vào đó, các cụm từ thường dùng với động từ "have" hoặc "show".) - Have specialness: tính đặc biệt. - The handmade items have a specialness that mass-produced goods lack. (Đồ thủ công một tính đặc biệt hàng sản xuất hàng loạt thiếu.)

  • Show specialness: thể hiện sự đặc biệt.
    • The event showed the specialness of the local culture. (Sự kiện này thể hiện tính đặc biệt của văn hóa địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • A special place in one's heart: một vị trí đặc biệt trong trái tim ai đó.
    • The old library holds a special place in her heart due to its specialness. (Thư viện chiếm một vị trí đặc biệt trong trái tim ấy sự đặc biệt của .)
specialness
The specialness of the occasion was marked by a small, decorated cake.