specific gravity

Định nghĩa

Danh từ: Tỷ trọng riêng: đại lượng đo mật độ của một chất so với mật độ của nước. Nói cách khác, cho biết một chất nặng hơn hay nhẹ hơn nước bao nhiêu lầncùng một thể tích.

dụ sử dụng
  • (Tỷ trọng riêng của vàng khoảng 19,3, nghĩa đặc hơn nước 19,3 lần.)
  • (Để kiểm tra độ tinh khiết của một viên đá quý, các thợ kim hoàn thường đo tỷ trọng riêng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a high specific gravity": tỷ trọng riêng cao, thường chỉ các chất đặc nặng như chì, vàng.

    • Mercury has a high specific gravity, making it useful in barometers. (Thủy ngân tỷ trọng riêng cao, khiến hữu ích trong các phong vũ biểu.)
  • "to compare specific gravities": so sánh tỷ trọng riêng, dùng trong hóa học hoặc vật để xác định tính chất vật liệu.

    • Scientists compare specific gravities of different liquids to classify them. (Các nhà khoa học so sánh tỷ trọng riêng của các chất lỏng khác nhau để phân loại chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Specific gravity (danh từ): tỷ trọng riêng, không biến thể khác.
  • Density (danh từ): mật độ, khối lượng riêng (thường được dùng thay thế nhưng không hoàn toàn giống, mật độ đơn vị đo, còn tỷ trọng riêng tỷ số không đơn vị).
Từ đồng nghĩa
  • Relative density: mật độ tương đối (thuật ngữ khoa học chính xác hơn, thường dùng thay thế cho "specific gravity").
  • Specific weight: trọng lượng riêng (nhưng khác biệt về bản chất, trọng lượng riêng tính theo lực, còn tỷ trọng riêng tính theo khối lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "specific gravity", đây thuật ngữ kỹ thuật tĩnh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "specific gravity".

specific gravity
A student measures the specific gravity of a mineral sample.