specificness

/,spesi'fisiti/ Cách viết khác : (specificness) /spi'sifiknis/
Học thuật
Thân thiện
specificness

The specificness of the flower's pattern fascinated the botanist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đặc trưng, nét riêng biệt: "specificness" chỉ chất lượng của việc cụ thể, rõ ràng, hoặc đặc thù, không chung chung. nhấn mạnh vào những đặc điểm riêng biệt, chính xác của một sự vật, sự việc hoặc khái niệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The specificness of his instructions left no room for error. (Tính cụ thể trong hướng dẫn của anh ấy không để chỗ nào cho sai sót.)
    • We need to improve the specificness of our project description. (Chúng ta cần cải thiện tính chi tiết, rõ ràng trong bản mô tả dự án của mình.)
    • Her feedback lacked specificness, so I didn't know what to fix. (Phản hồi của ấy thiếu tính cụ thể, nên tôi không biết phải sửa cái .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The specificness of detail": Sự cụ thể, tỉ mỉ của chi tiết.

    • The artist was admired for the specificness of detail in her paintings. (Nữ họa sĩ được ngưỡng mộ sự tỉ mỉ, cụ thể trong từng chi tiết của các bức tranh.)
  • "To achieve a high degree of specificness": Đạt được mức độ cụ thể/cá biệt hóa cao.

    • The new software allows for a high degree of specificness in data analysis. (Phần mềm mới cho phép đạt được mức độ cụ thể hóa cao trong phân tích dữ liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Specificity (n): (Từ phổ biến hơn) Tính đặc thù, tính đặc hiệu, tính cụ thể. Đây từ đồng nghĩa được dùng phổ biến hơn "specificness".

    • The test has high specificity for detecting the virus. (Xét nghiệm tính đặc hiệu cao trong việc phát hiện virus.)
  • Specific (adj): Cụ thể, đặc thù, rõ ràng.

    • Please give me specific examples. (Hãy cho tôi những dụ cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Precision: Sự chính xác, tỉ mỉ.
  • Explicitness: Tính rõ ràng, minh bạch.
  • Particularity: Tính riêng biệt, tính đặc thù.
Lưu ý về từ vựng
  • "Specificness" một danh từ ít phổ biến hơn so với "specificity". Trong hầu hết các ngữ cảnh học thuật trang trọng, "specificity" được ưu tiên sử dụng. Tuy nhiên, "specificness" vẫn đúng về ngữ pháp có thể được dùng để nhấn mạnh trực tiếp chất lượng của việc "cụ thể".
specificness

The specificness of the flower's pattern fascinated the botanist.

danh từ
  1. đặc trưng, nét riêng biệt