specified

specified

Meals are served at specified times.

Định nghĩa

Tính từ: "specified" có nghĩa được chỉ rõ, được xác định, được quy định cụ thể. Từ này mô tả một điều đó đã được nêu ra một cách rõ ràng, chi tiết không mơ hồ.

dụ sử dụng
  • (Hợp đồng phải được vào thời gian đã được quy định cụ thể.)
  • (Vui lòng mang các tài liệu đã được chỉ rõ đến cuộc họp.)
  • (Hàng hóa phải đáp ứng các tiêu chuẩn đã được xác định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as specified": như đã được quy định, như đã chỉ rõ.

    • The work must be done as specified in the agreement. (Công việc phải được thực hiện như đã quy định trong thỏa thuận.)
  • "unless otherwise specified": trừ khi quy định khác.

    • Unless otherwise specified, all payments are due within 30 days. (Trừ khi quy định khác, tất cả các khoản thanh toán đều đến hạn trong vòng 30 ngày.)
  • "at the specified location": tại địa điểm đã được chỉ định.

    • Participants should gather at the specified location at 8 AM. (Người tham gia nên tập trung tại địa điểm đã được chỉ định lúc 8 giờ sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Specify (động từ): chỉ rõ, xác định.

    • Please specify your requirements in the form. (Vui lòng chỉ rõ yêu cầu của bạn trong biểu mẫu.)
  • Specification (danh từ): sự chỉ rõ, bản quy định chi tiết.

    • The technical specifications are included in the manual. (Các thông số kỹ thuật được bao gồm trong sách hướng dẫn.)
  • Unspecified (tính từ): không được chỉ rõ.

    • The reason for his absence remains unspecified. (Lý do vắng mặt của anh ấy vẫn chưa được chỉ rõ.)
Từ đồng nghĩa
  • Explicit: rõ ràng, minh bạch.
  • Defined: được định nghĩa, được xác định.
  • Stated: được nêu ra, được tuyên bố.
  • Particularized: được chi tiết hóa, được nêu cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Specify in: chỉ rõ trong (một tài liệu, văn bản).
    • The terms are specified in the contract. (Các điều khoản được chỉ rõ trong hợp đồng.)
  • Specify for: quy định cho (một mục đích cụ thể).
    • This tool is specified for cutting metal only. (Dụng cụ này được quy định chỉ dùng để cắt kim loại.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa từ "specified", nhưng có thể dùng trong các cụm cố định như: - "to be specified in writing": được quy định bằng văn bản. - All changes must be specified in writing. (Mọi thay đổi phải được quy định bằng văn bản.)