specimen bottle

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lọ đựng mẫu nước tiểu: "specimen bottle" một loại lọ hoặc chai chuyên dụng dùng để chứa mẫu nước tiểu nhằm mục đích xét nghiệm y tế. Lọ này thường được làm bằng nhựa hoặc thủy tinh, nắp kín để tránh rỉ đảm bảo vệ sinh.
dụ sử dụng
  • (Y tá đưa cho bệnh nhân một lọ đựng mẫu nước tiểu vô trùng để xét nghiệm nước tiểu.)
  • (Vui lòng dán nhãn lọ đựng mẫu nước tiểu với tên ngày thu thập của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to collect a specimen bottle": thu thập lọ đựng mẫu nước tiểu.
    • The laboratory technician collected the specimen bottle from the patient. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã thu thập lọ đựng mẫu nước tiểu từ bệnh nhân.)
  • "sterile specimen bottle": lọ đựng mẫu nước tiểu vô trùng.
    • Always use a sterile specimen bottle to avoid contamination of the sample. (Luôn sử dụng lọ đựng mẫu nước tiểu vô trùng để tránh nhiễm bẩn mẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • Specimen (n): mẫu vật, mẫu thử.
    • The doctor asked for a blood specimen. (Bác sĩ yêu cầu một mẫu máu.)
  • Bottle (n): chai, lọ.
    • She poured water into a bottle. ( ấy rót nước vào một cái chai.)
  • Urine specimen bottle (n): lọ đựng mẫu nước tiểu (cụm từ đồng nghĩa chi tiết hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Urine container: hộp đựng nước tiểu.
  • Sample bottle: lọ đựng mẫu (dùng trong ngữ cảnh chung, không nhất thiết chỉ nước tiểu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fill up a specimen bottle: đổ đầy lọ đựng mẫu nước tiểu.
    • The patient was instructed to fill up the specimen bottle to the marked line. (Bệnh nhân được hướng dẫn đổ đầy lọ đựng mẫu nước tiểu đến vạch đánh dấu.)
  • Hand in a specimen bottle: nộp lọ đựng mẫu nước tiểu.
    • Please hand in the specimen bottle at the reception desk. (Vui lòng nộp lọ đựng mẫu nước tiểu tại quầy lễ tân.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "specimen bottle", nhưng trong ngữ cảnh y tế, cụm từ này thường được dùng một cách trang trọng kỹ thuật.
specimen bottle
A nurse carefully labels a specimen bottle in the clinic.