specious argument
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lập luận ngụy biện: "specious argument" là một lập luận có vẻ đúng đắn hoặc hợp lý khi mới nghe, nhưng thực chất lại sai lầm, thiếu cơ sở logic hoặc mang tính lừa dối. Từ này nhấn mạnh vẻ bề ngoài hấp dẫn, dễ lừa người khác tin vào sự sai trái bên trong.
Ví dụ sử dụng
- (Lập luận ngụy biện của chính trị gia về việc cắt giảm thuế nghe có vẻ thuyết phục, nhưng các nhà kinh tế nhanh chóng chỉ ra những sai sót của nó.)
- (Đừng bị lừa bởi một lập luận ngụy biện hứa hẹn kết quả nhanh chóng mà không cần nỗ lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to present a specious argument": đưa ra một lập luận ngụy biện.
- He presented a specious argument to justify his unethical actions. (Anh ta đưa ra một lập luận ngụy biện để biện minh cho hành động phi đạo đức của mình.)
- "to expose a specious argument": vạch trần một lập luận ngụy biện.
- The professor exposed the specious argument during the debate, leaving the opponent speechless. (Giáo sư đã vạch trần lập luận ngụy biện trong cuộc tranh luận, khiến đối thủ không nói nên lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Specious (tính từ): có vẻ đúng nhưng thực chất sai, ngụy biện.
- Her specious reasoning confused many listeners. (Lý luận ngụy biện của cô ấy làm nhiều người nghe bối rối.)
- Speciousness (danh từ): tính chất ngụy biện, sự lừa dối bề ngoài.
- The speciousness of his claim was evident after a thorough investigation. (Tính ngụy biện trong tuyên bố của anh ta đã rõ ràng sau một cuộc điều tra kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
- Fallacious argument: lập luận sai lầm, lập luận ngụy biện.
- Plausible but false argument: lập luận có vẻ hợp lý nhưng sai.
- Deceptive reasoning: lý luận lừa dối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "specious argument". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Buy into (something): tin vào (một lập luận ngụy biện).
- Many people bought into his specious argument without questioning it. (Nhiều người đã tin vào lập luận ngụy biện của anh ta mà không đặt câu hỏi.)
Thành ngữ liên quan
- All that glitters is not gold: Vẻ ngoài hào nhoáng không phải lúc nào cũng là thật (ám chỉ lập luận ngụy biện có vẻ đúng nhưng thực chất sai).
- Remember, all that glitters is not gold; his specious argument is a perfect example. (Hãy nhớ, vẻ ngoài hào nhoáng không phải lúc nào cũng là thật; lập luận ngụy biện của anh ta là một ví dụ hoàn hảo.)
- A wolf in sheep's clothing: Một kẻ nguy hiểm giả dạng hiền lành (thường dùng để chỉ lập luận ngụy biện).
- That specious argument is a wolf in sheep's clothing, designed to mislead voters. (Lập luận ngụy biện đó là một con sói đội lốt cừu, được thiết kế để đánh lừa cử tri.)