speckled rattlesnake

Định nghĩa

Danh từ:
- Rắn đuôi chuông đốm: Một loài rắn độc thuộc họ rắn lục, đặc điểm các vết đốm trên da thường hài hòa với màu nền, giúp chúng ngụy trang tốt. Loài này chủ yếu phân bốvùng tây nam Arizona (Hoa Kỳ) Baja California (Mexico).

dụ sử dụng
  • (Rắn đuôi chuông đốm nổi tiếng với lớp da ngụy trang.)
  • (Ở các sa mạc của Baja California, rắn đuôi chuông đốm một loài săn mồi phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "speckled rattlesnake habitat": môi trường sống của rắn đuôi chuông đốm.

    • The speckled rattlesnake habitat includes rocky areas and dry scrublands. (Môi trường sống của rắn đuôi chuông đốm bao gồm các khu vực đá vùng cây bụi khô.)
  • "speckled rattlesnake venom": nọc độc của rắn đuôi chuông đốm.

    • The speckled rattlesnake venom is hemotoxic, affecting blood cells. (Nọc độc của rắn đuôi chuông đốm tính độc huyết, ảnh hưởng đến tế bào máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Speckled (tính từ): đốm, lốm đốm.

    • The bird has a speckled pattern on its feathers. (Con chim hoa văn lốm đốm trên lông.)
  • Rattlesnake (danh từ): rắn đuôi chuông (tên chung cho các loài rắn đuôi phát ra tiếng kêu).

    • Rattlesnakes are venomous snakes found in the Americas. (Rắn đuôi chuông loài rắn độc châu Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Crotalus mitchellii (danh từ khoa học): tên khoa học của loài rắn đuôi chuông đốm.
  • Speckled diamondback (danh từ): một tên gọi khác ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rattle off: nói một cách nhanh chóng dễ dàng (không liên quan trực tiếp đến rắn, nhưng từ "rattle").
    • He rattled off the names of all the snakes. (Anh ấy đọc nhanh tên của tất cả các loài rắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Rattle someone's cage: làm ai đó tức giận hoặc kích động.
    • The hikers were careful not to rattle the rattlesnake's cage. (Những người đi bộ đường dài cẩn thận không kích động con rắn đuôi chuông.)
speckled rattlesnake
A speckled rattlesnake rests on a sunlit desert rock.