speckled

speckled

The speckled bird sits on a branch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đốm, lốm đốm: "speckled" mô tả bề mặt của một vật nhiều chấm nhỏ, đốm nhỏ với màu sắc khác biệt so với nền, tạo thành một họa tiết rải rác.
dụ sử dụng
  • (Trứng của con chim đốm nâu.)
  • ( ấy mặc một chiếc váy lốm đốm trông như bầu trời đêm.)
  • (Con chó già bộ lông lốm đốm xám trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "speckled with": được rải rác bởi (một thứ đó).
    • The sidewalk was speckled with gum and old leaves. (Vỉa hè lốm đốm kẹo cao su khô.)
  • "speckled surface": bề mặt đốm.
    • The artist painted a speckled surface to mimic granite. (Họa sĩ vẽ một bề mặt lốm đốm để mô phỏng đá granit.)
Biến thể từ gần giống
  • Speckle (danh từ): đốm nhỏ, chấm nhỏ.
    • The speckles on the frog's back help it blend in. (Những đốm nhỏ trên lưng con ếch giúp ngụy trang.)
  • Speckled (động từ, quá khứ của "speckle"): làm cho đốm.
    • The rain speckled the car's windshield. (Mưa làm kính chắn gió của xe đốm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dotted: chấm, đốm (thường nói về các chấm tròn đều đặn).
  • Mottled: vết lốm đốm không đều, thường với màu sắc loang lổ.
  • Spotted: đốm, vết (thường nói về các đốm lớn hơn "speckled").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Speckle over: phủ đầy đốm lên (không phổ biến, thường dùng trong văn học).
    • The leaves were speckled over with dew. (Những chiếc phủ đầy những giọt sương lốm đốm.)
Thành ngữ liên quan
  • Speckled with age: lốm đốm tuổi tác (thường nói về da hoặc lông).
    • Her hands were speckled with age, showing years of hard work. (Đôi tay lốm đốm tuổi tác, cho thấy nhiều năm lao động vất vả.)