spectacled caiman

Định nghĩa

Danh từ: Cá sấu caiman đeo kínhmột loài cá sấu nhỏ thuộc họ Alligatoridae, đặc điểm nổi bật các đường gờ xương quanh mắt, tạo cảm giác như đang đeo một cặp kính. Loài này phân bố từ miền nam Mexico đến Argentina.

dụ sử dụng
  • (Cá sấu caiman đeo kính thường được tìm thấycác con sông chảy chậm đầm lầy.)
  • (Nông dân thường thấy cá sấu caiman đeo kính gần ruộng của họ vào mùa mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spectacled caiman population": quần thể cá sấu caiman đeo kính.
    • The spectacled caiman population has declined due to habitat loss. (Quần thể cá sấu caiman đeo kính đã suy giảm do mất môi trường sống.)
  • "spectacled caiman diet": chế độ ăn của cá sấu caiman đeo kính.
    • The spectacled caiman diet primarily consists of fish, amphibians, and small mammals. (Chế độ ăn của cá sấu caiman đeo kính chủ yếu bao gồm , động vật lưỡng cư động vật nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Caiman (danh từ): cá sấu caiman (tên chung của chi Caiman).
    • The caiman is a reptile native to Central and South America. (Cá sấu caiman loài bò sát nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ.)
  • Spectacled (tính từ): đeo kính, có vẻ như đeo kính (dùng để mô tả đặc điểm hình thái).
    • The spectacled bear has distinctive markings around its eyes. (Gấu đeo kính các vết đặc biệt quanh mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Caiman crocodilus (tên khoa học): tên khoa học của loài cá sấu caiman đeo kính.
    • Caiman crocodilus is the scientific name for the spectacled caiman. (Caiman crocodilus tên khoa học của cá sấu caiman đeo kính.)
  • Common caiman (danh từ): cá sấu caiman thông thường (một tên gọi khác do loài này phổ biến rộng rãi).
    • The common caiman is often confused with the spectacled caiman. (Cá sấu caiman thông thường thường bị nhầm lẫn với cá sấu caiman đeo kính.)
Các cụm từ liên quan
  • Spectacled caiman habitat: môi trường sống của cá sấu caiman đeo kính.
    • Wetlands and mangroves are typical spectacled caiman habitats. (Đất ngập nước rừng ngập mặn môi trường sống điển hình của cá sấu caiman đeo kính.)
  • Spectacled caiman conservation: bảo tồn cá sấu caiman đeo kính.
    • Spectacled caiman conservation efforts focus on protecting their natural habitats. (Các nỗ lực bảo tồn cá sấu caiman đeo kính tập trung vào bảo vệ môi trường sống tự nhiên của chúng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "spectacled caiman" trong tiếng Việt.

spectacled caiman
A spectacled caiman rests on a riverbank in the sun.