spectacles

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Kính đeo mắt, kính cận/thị: "spectacles" một dụng cụ quang học bao gồm một khung giữ hai thấu kính, được đeo trước mắt để điều chỉnh các tật khúc xạ như cận thị, viễn thị hoặc loạn thị. Từ này thường mang tính trang trọng hơn so với "glasses".
dụ sử dụng
  • ( ấy đeo kính vào để đọc chữ nhỏ.)
  • (Ông già lau kính của mình bằng một miếng vải.)
  • (Tôi cần một cặp kính mới thị lực của tôi đã kém đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see through rose-coloured spectacles": nhìn mọi thứ một cách lạc quan, chỉ thấy mặt tốt.

    • He always sees life through rose-coloured spectacles. (Anh ấy luôn nhìn cuộc sống qua lăng kính màu hồng.)
  • "to be a spectacle": trở thành cảnh tượng, bị chú ý (không liên quan trực tiếp đến kính).

    • His outburst at the party was quite a spectacle. (Cơn bộc phát của anh ta tại bữa tiệc một cảnh tượng khá nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Spectacle (danh từ, số ít): cảnh tượng, quang cảnh (không phải kính).

    • The fireworks display was a magnificent spectacle. (Màn bắn pháo hoa một cảnh tượng hùng vĩ.)
  • Spectacular (tính từ): ngoạn mục, ấn tượng.

    • The view from the mountain was spectacular. (Quang cảnh từ trên núi thật ngoạn mục.)
  • Spectacled (tính từ): đeo kính.

    • The spectacled man smiled politely. (Người đàn ông đeo kính mỉm cười lịch sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Glasses: kính (thông dụng hơn, ít trang trọng).
  • Eyeglasses: kính mắt (từ Mỹ, tương đương "spectacles").
  • Lenses: thấu kính (thường chỉ phần kính, không phải toàn bộ khung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "spectacles")
Thành ngữ liên quan
  • To look at something through a pair of spectacles: nhìn nhận vấn đề từ một góc độ cụ thể.

    • You need to look at this issue through a pair of spectacles of experience. (Bạn cần nhìn vấn đề này qua lăng kính của kinh nghiệm.)
  • To put on one's spectacles: bắt đầu chú ý hoặc xem xét kỹ lưỡng.

    • Put on your spectacles and examine the contract carefully. (Hãy đeo kính vào xem xét hợp đồng một cách cẩn thận.)
spectacles
A woman adjusts her spectacles while reading a book.