spectacularly
Định nghĩa
Trạng từ: "spectacularly" có nghĩa là một cách ngoạn mục, ấn tượng, hoặc gây choáng ngợp. Từ này thường dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một hành động hoặc đặc điểm, mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vực này có phong cảnh đẹp ngoạn mục.)
- (Màn pháo hoa kết thúc một cách ngoạn mục, với một trận mưa tia lửa vàng.)
- (Dự án thất bại thảm hại, gây thiệt hại hàng triệu đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
Spectacularly + tính từ: nhấn mạnh mức độ cực kỳ cao của một tính từ.
- The performance was spectacularly good. (Buổi biểu diễn xuất sắc một cách ngoạn mục.)
- The weather turned spectacularly bad overnight. (Thời tiết trở nên tồi tệ một cách thảm khốc chỉ sau một đêm.)
Spectacularly + động từ: dùng với động từ để chỉ cách thức thực hiện hành động gây ấn tượng mạnh.
- He spectacularly saved the child from the burning building. (Anh ấy đã cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy một cách ngoạn mục.)
Biến thể và từ gần giống
Spectacular (tính từ): ngoạn mục, ấn tượng.
- The view from the mountain was spectacular. (Quang cảnh từ trên núi thật ngoạn mục.)
Spectacle (danh từ): cảnh tượng, sự kiện ấn tượng.
- The parade was a grand spectacle. (Cuộc diễu hành là một cảnh tượng hoành tráng.)
Từ đồng nghĩa
- Impressive: ấn tượng.
- She performed impressively in the competition. (Cô ấy biểu diễn ấn tượng trong cuộc thi.)
- Dramatically: một cách kịch tính, gay cấn.
- The stock market dropped dramatically. (Thị trường chứng khoán giảm mạnh một cách kịch tính.)
- Stunningly: một cách choáng ngợp.
- The model was stunningly beautiful. (Người mẫu đẹp choáng ngợp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "spectacularly", nhưng có thể kết hợp với động từ để tạo thành cụm: - Go spectacularly wrong: trở nên sai lầm thảm khốc. - The plan went spectacularly wrong. (Kế hoạch trở nên sai lầm thảm khốc.)
Thành ngữ liên quan
- In spectacular fashion: theo cách ngoạn mục.
- The team won the championship in spectacular fashion. (Đội đã giành chức vô địch theo cách ngoạn mục.)