spectate

Định nghĩa

Động từ: - Làm khán giả, xem (một sự kiện thể thao): "spectate" có nghĩa hành động tham dự quan sát một sự kiện thể thao với tư cách người xem, không phải người tham gia.

dụ sử dụng
  • (Hàng nghìn người hâm mộ đã đến xem trận chung kết.)
  • ( ấy thích xem hơn chơi bóng rổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spectate from the sidelines": xem từ bên lề (thường dùng để miêu tả người xem không tham gia trực tiếp).
    • Injured players often spectate from the sidelines. (Các cầu thủ bị thương thường xem từ bên lề.)
  • "to spectate remotely": xem từ xa (qua truyền hình hoặc trực tuyến).
    • Fans can spectate remotely via live streaming. (Người hâm mộ có thể xem từ xa qua phát trực tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Spectator (danh từ): khán giả, người xem.
    • The spectators cheered loudly. (Các khán giả đã reo hò ầm ĩ.)
  • Spectating (danh động từ): hành động xem.
    • Spectating is free for children under 12. (Việc xem miễn phí cho trẻ em dưới 12 tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Watch: xem (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho mọi loại sự kiện).
  • Observe: quan sát (mang tính trang trọng hơn, có thể dùng cho cả sự kiện thể thao phi thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spectate on: xem (một sự kiện cụ thể).
    • They spectated on the tennis tournament. (Họ đã xem giải quần vợt.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a spectator in one's own life: làm người ngoài cuộc trong cuộc đời mình (nghĩa bóng, chỉ người không chủ động tham gia vào các sự kiện trong cuộc sống của họ).
    • He felt like a spectator in his own life, just watching things happen. (Anh ấy cảm thấy như một người ngoài cuộc trong cuộc đời mình, chỉ nhìn mọi thứ xảy ra.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

spectate
He spectates the soccer match from the stands.