spectator sport

Định nghĩa

Danh từ: Môn thể thao khán giả (spectator sport) một môn thể thao nhiều người thấy thú vị khi xem, thay vì tham gia trực tiếp. Loại hình thể thao này thường tính cạnh tranh, kịch tính thu hút đông đảo khán giả theo dõi qua truyền hình hoặc tại sân vận động.

dụ sử dụng
  • (Bóng đá một môn thể thao khán giả kinh điển, thu hút hàng triệu người hâm mộ đến sân vận động mỗi tuần.)
  • (Không giống như chạy bộ, thường môn thể thao người tham gia, bóng rổ chủ yếu môn thể thao khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spectator sport" có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ hoạt động nào mọi người thích theo dõi nhưng không tham gia.
    • Politics has become a mere spectator sport for many citizens. (Chính trị đã trở thành một môn thể thao khán giả đơn thuần đối với nhiều công dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Participant sport (môn thể thao người tham gia): môn thể thao mọi người trực tiếp chơi, trái ngược với spectator sport.
    • Jogging is a participant sport, while tennis can be both a participant and a spectator sport. (Chạy bộ môn thể thao người tham gia, trong khi quần vợt có thể vừa môn thể thao người tham gia vừa môn thể thao khán giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Sport for spectators (thể thao dành cho khán giả)
  • Watchable sport (thể thao đáng xem)
Thành ngữ liên quan
  • Make a spectator sport of something: biến điều đó thành một màn trình diễn để mọi người xem.
    • The media made a spectator sport of the trial. (Truyền thông đã biến phiên tòa thành một môn thể thao khán giả.)
spectator sport
A large crowd cheers at a spectator sport in a stadium.