spectrographic

spectrographic

A scientist examines a spectrographic analysis of a distant star.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc sử dụng máy quang phổ (spectrograph) — một thiết bị ghi lại phân tích phổ của ánh sáng hoặc các bức xạ điện từ khác.

dụ sử dụng
  • (Các nhà nghiên cứu đã tiến hành phân tích quang phổ của ánh sáng ngôi sao.)
  • (Dữ liệu quang phổ đã tiết lộ thành phần hóa học của mẫu vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spectrographic analysis": phân tích quang phổquá trình sử dụng máy quang phổ để xác định các đặc tính của vật chất.

    • The forensic lab performed a spectrographic analysis of the paint chips found at the crime scene. (Phòng thí nghiệm pháp y đã thực hiện phân tích quang phổ các mảnh sơn tìm thấy tại hiện trường vụ án.)
  • "spectrographic record": bản ghi quang phổhình ảnh hoặc dữ liệu thu được từ máy quang phổ.

    • The spectrographic record showed distinct absorption lines. (Bản ghi quang phổ cho thấy các vạch hấp thụ rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Spectrograph (danh từ): máy quang phổ.

    • A spectrograph is essential for studying the properties of light. (Máy quang phổ rất cần thiết để nghiên cứu các tính chất của ánh sáng.)
  • Spectrography (danh từ): phép ghi quang phổ.

    • Spectrography is used in astronomy to analyze starlight. (Phép ghi quang phổ được sử dụng trong thiên văn học để phân tích ánh sáng sao.)
Từ đồng nghĩa
  • Spectroscopic: thuộc về quang phổ học.
  • Spectral: liên quan đến phổ (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "spectrographic" đây tính từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "spectrographic" do tính chất kỹ thuật của từ này.