spectrographically

spectrographically

The scientist analyzed the sound sample spectrographically.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): - Bằng phương pháp quang phổ : "spectrographically" mô tả cách thức một hành động được thực hiện, cụ thể sử dụng máy quang phổ (spectrograph) để phân tích, ghi lại hoặc hiển thị các đặc tính của ánh sáng, âm thanh hoặc các dạng năng lượng khác dưới dạng quang phổ.

dụ sử dụng
  • (Phổ giọng nói đã được hiển thị bằng phương pháp quang phổ .)
  • (Thành phần hóa học của ngôi sao đã được phân tích bằng phương pháp quang phổ .)
  • (Các nhà nghiên cứu đã ghi lại sóng âm bằng phương pháp quang phổ để nghiên cứu các dạng tần số của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to analyze spectrographically": phân tích bằng quang phổ .
    • The mineral samples were analyzed spectrographically to identify their elements. (Các mẫu khoáng vật đã được phân tích bằng quang phổ để xác định các nguyên tố của chúng.)
  • "to record spectrographically": ghi lại bằng quang phổ .
    • The bird's song was recorded spectrographically for bioacoustic research. (Tiếng hót của loài chim đã được ghi lại bằng quang phổ cho nghiên cứu âm sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Spectrographic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến quang phổ .
    • A spectrographic analysis reveals the star's chemical composition. (Phân tích quang phổ tiết lộ thành phần hóa học của ngôi sao.)
  • Spectrograph (danh từ): máy quang phổ - thiết bị dùng để ghi lại quang phổ.
  • Spectrography (danh từ): quang phổ học - ngành khoa học nghiên cứu sử dụng máy quang phổ .
Từ đồng nghĩa
  • Through spectrographic means: thông qua các phương tiện quang phổ .
  • Using a spectrograph: sử dụng máy quang phổ .
Lưu ý ngữ cảnh

Từ "spectrographically" thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học như vật thiên văn, hóa học phân tích, âm học, sinh học âm thanh. nhấn mạnh phương pháp kỹ thuật chính xác chuyên môn cao.