spectrum line

Định nghĩa

Danh từ: Vạch quang phổ (hoặc vạch phổ): Một thành phần riêng lẻ của một quang phổ, được hình thành bởi bức xạ tại một tần số đồng nhất. Nói cách khác, đây một đường hoặc vạch sáng (hoặc tối) xuất hiện trên nền quang phổ, tương ứng với một bước sóng hoặc tần số cụ thể của ánh sáng (hoặc bức xạ điện từ) được phát ra hoặc hấp thụ bởi một nguyên tố hóa học.

dụ sử dụng
  • (Mỗi nguyên tố một tập hợp các vạch quang phổ duy nhất có thể được dùng để nhận dạng .)
  • (Nhà khoa học đã quan sát thấy một vạch quang phổ sáng trong vùng đỏ của ánh sáng.)
  • (Các vạch quang phổ hấp thụ của hydro được nghiên cứu trong vật nhập môn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Emission spectrum line": Vạch quang phổ phát xạ, xuất hiện khi một nguyên tử phát ra ánh sángmột tần số cụ thể.
    • The emission spectrum line of sodium is a prominent yellow doublet. (Vạch quang phổ phát xạ của natri một cặp vạch màu vàng nổi bật.)
  • "Absorption spectrum line": Vạch quang phổ hấp thụ, xuất hiện khi một nguyên tử hấp thụ ánh sángmột tần số cụ thể.
    • Dark spectrum lines in the solar spectrum are absorption lines caused by elements in the Sun's atmosphere. (Các vạch quang phổ tối trong quang phổ mặt trời các vạch hấp thụ do các nguyên tố trong khí quyển Mặt Trời gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Spectral line (danh từ): Từ đồng nghĩa chính xác với "spectrum line", thường được dùng phổ biến hơn.
    • The spectral line of hydrogen at 656 nm is known as H-alpha. (Vạch quang phổ của hydrobước sóng 656 nm được gọi là H-alpha.)
  • Line spectrum (danh từ): Quang phổ vạch, chỉ toàn bộ tập hợp các vạch quang phổ của một nguyên tố.
    • The line spectrum of helium consists of multiple discrete lines. (Quang phổ vạch của heli bao gồm nhiều vạch rời rạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Spectral line (vạch quang phổ): Từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
  • Line of the spectrum (vạch của quang phổ): Cách diễn đạt tương tự, ít dùng hơn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan trực tiếp đến "spectrum line". Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học, đặc biệt quang phổ học vật nguyên tử.

spectrum line
A scientist points to a bright spectrum line on a chart.