speech act

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành vi lời nói: "speech act" một thuật ngữ trong ngôn ngữ học triết học ngôn ngữ, chỉ hành động được thực hiện thông qua việc sử dụng ngôn ngữ. Nói cách khác, khi bạn nói một câu nào đó, bạn không chỉ truyền đạt thông tin còn thực hiện một hành động cụ thể, như hứa hẹn, yêu cầu, cảnh báo, hoặc xin lỗi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A promise is a typical example of a speech act. (Một lời hứa một dụ điển hình của hành vi lời nói.)
    • Linguists study how speech acts function in everyday communication. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các hành vi lời nói hoạt động trong giao tiếp hàng ngày.)
    • The speech act of apologizing requires sincerity to be effective. (Hành vi lời nói xin lỗi đòi hỏi sự chân thành để hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "indirect speech act": hành vi lời nói gián tiếp, khi người nói thực hiện một hành động nhưng lại diễn đạt qua một hình thức khác.
    • Asking "Can you pass the salt?" is an indirect speech act of requesting. (Hỏi "Bạn có thể đưa muối cho tôi không?" một hành vi lời nói gián tiếp của việc yêu cầu.)
  • "illocutionary act": hành vi mệnh đề, phần chính của speech act thể hiện mục đích của người nói (như hứa hẹn, ra lệnh).
    • The illocutionary act of a warning is to alert someone of danger. (Hành vi mệnh đề của một lời cảnh báo để báo động cho ai đó về nguy hiểm.)
  • "perlocutionary act": hành vi tác động, hiệu quả speech act gây ra trên người nghe (như thuyết phục, làm sợ hãi).
    • The perlocutionary act of a threat may cause fear in the listener. (Hành vi tác động của một lời đe dọa có thể gây ra sự sợ hãingười nghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Speech act theory (n): lý thuyết hành vi lời nói, một nhánh của ngôn ngữ học nghiên cứu về speech acts.
    • Speech act theory was developed by philosophers like J.L. Austin. (Lý thuyết hành vi lời nói được phát triển bởi các triết gia như J.L. Austin.)
  • Performative (adj/tính từ): tính chất thực hiện hành động qua lời nói (thường dùng trong ngữ cảnh speech act).
    • The sentence "I promise" is a performative utterance. (Câu "Tôi hứa" một phát ngôn tính chất thực hiện hành động.)
Từ đồng nghĩa
  • Linguistic act: hành vi ngôn ngữ, đồng nghĩa gần với speech act.
  • Utterance act: hành vi phát ngôn, thường được dùng để chỉ hành động nói ra một câu cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "speech act", nhưng có thể dùng "perform a speech act": thực hiện một hành vi lời nói.
    • By saying "I do" in a wedding, you perform the speech act of marrying. (Bằng cách nói "Con đồng ý" trong đám cưới, bạn thực hiện hành vi lời nói kết hôn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Actions speak louder than words": Hành động giá trị hơn lời nói (thành ngữ này liên quan đến khái niệm speech act nhấn mạnh rằng lời nói cũng một dạng hành động).
    • Even though he apologized, his actions speak louder than words. ( anh ấy đã xin lỗi, nhưng hành động của anh ấy giá trị hơn lời nói.)
speech act
A teacher explains that a promise is a type of speech act.