speech communication
Định nghĩa
Danh từ: Giao tiếp bằng lời nói hoặc truyền thông lời nói: "speech communication" chỉ quá trình hoặc phương thức truyền đạt thông tin, ý tưởng, cảm xúc thông qua việc sử dụng ngôn ngữ nói, bao gồm các cuộc trò chuyện, bài phát biểu, hoặc các hình thức nói chuyện trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Giao tiếp bằng lời nói của anh ấy bị nói lộn xộn do kết nối kém.)
- (Cô ấy nghiên cứu truyền thông lời nói để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng.)
- (Giao tiếp bằng lời nói hiệu quả là cần thiết để hiểu rõ ràng trong các cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "speech communication disorder": rối loạn giao tiếp lời nói (tình trạng khó khăn trong việc nói hoặc hiểu lời nói).
- The child was diagnosed with a speech communication disorder. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng rối loạn giao tiếp lời nói.)
- "speech communication network": mạng lưới truyền thông lời nói (hệ thống cho phép truyền tải giọng nói qua khoảng cách xa).
- The new device integrates into the speech communication network. (Thiết bị mới tích hợp vào mạng lưới truyền thông lời nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Speech (danh từ): lời nói, bài phát biểu.
- His speech was inspiring. (Bài phát biểu của anh ấy truyền cảm hứng.)
- Communication (danh từ): sự giao tiếp, truyền thông.
- Good communication is key to teamwork. (Giao tiếp tốt là chìa khóa cho làm việc nhóm.)
- Oral communication (danh từ): giao tiếp bằng miệng (từ đồng nghĩa gần).
- Oral communication differs from written communication. (Giao tiếp bằng miệng khác với giao tiếp bằng văn bản.)
Từ đồng nghĩa
- Verbal communication: giao tiếp bằng lời nói.
- Spoken language: ngôn ngữ nói.
- Oral discourse: diễn ngôn bằng miệng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Speak up: nói to hơn, phát biểu ý kiến.
- Please speak up so everyone can hear you in speech communication. (Hãy nói to hơn để mọi người có thể nghe thấy bạn trong giao tiếp bằng lời nói.)
- Talk through: thảo luận kỹ lưỡng, giải thích từng bước.
- We need to talk through the plan using clear speech communication. (Chúng ta cần thảo luận kỹ kế hoạch bằng cách sử dụng giao tiếp lời nói rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
- Put something into words: diễn đạt điều gì đó bằng lời nói.
- He found it hard to put his feelings into words during speech communication. (Anh ấy thấy khó diễn đạt cảm xúc của mình thành lời trong giao tiếp bằng lời nói.)
- Have a way with words: có tài ăn nói, nói chuyện khéo léo.
- She has a way with words, making her speech communication very effective. (Cô ấy có tài ăn nói, làm cho giao tiếp bằng lời nói của cô ấy rất hiệu quả.)